Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72981 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 03/06/1993 Thẻ căn cước: 001******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72982 |
Họ tên:
Phạm văn Lâm
Ngày sinh: 18/06/1985 Thẻ căn cước: 037******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 72983 |
Họ tên:
Trần Thanh Giang
Ngày sinh: 09/08/1987 CMND: 012***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72984 |
Họ tên:
Lê Đức Thiện
Ngày sinh: 22/09/1994 CMND: 174***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72985 |
Họ tên:
Lê Xuân Thịnh
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 038******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 72986 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 27/12/1991 Thẻ căn cước: 030******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72987 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hải
Ngày sinh: 27/12/1980 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 72988 |
Họ tên:
Vũ Cao Nguyên
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 036******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72989 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 72990 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/05/1985 CMND: 135***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 72991 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lợi
Ngày sinh: 12/06/1992 CMND: 241***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72992 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Du
Ngày sinh: 16/08/1981 Thẻ căn cước: 025******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72993 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Tùng
Ngày sinh: 17/03/1980 Thẻ căn cước: 001******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nội
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 001******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72995 |
Họ tên:
Lê Nguyên Long
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 035******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 72996 |
Họ tên:
Phan Sỹ Hùng
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 194***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72997 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 036******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72998 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Thúy
Ngày sinh: 13/06/1981 Thẻ căn cước: 031******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72999 |
Họ tên:
Phạm Hồng Ký
Ngày sinh: 25/12/1980 Thẻ căn cước: 037******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 73000 |
Họ tên:
Lê Quốc Quân
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 038******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
