Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7281 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 27/05/1989 Thẻ căn cước: 035******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7282 |
Họ tên:
Trần Văn Ngoan
Ngày sinh: 15/12/1972 Thẻ căn cước: 040******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7283 |
Họ tên:
Đặng Công Doanh
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 031******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7284 |
Họ tên:
Phương Hoài Nam
Ngày sinh: 19/08/1983 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7285 |
Họ tên:
Trịnh Quang Toàn
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 025******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7286 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thể
Ngày sinh: 05/05/1978 Thẻ căn cước: 034******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 7287 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/07/1983 Thẻ căn cước: 030******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 7288 |
Họ tên:
Lừu Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 019******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7289 |
Họ tên:
Nhân Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 031******682 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 7290 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 040******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7291 |
Họ tên:
Hoàng Đình Nam
Ngày sinh: 27/06/1986 Thẻ căn cước: 040******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7292 |
Họ tên:
Hà Văn Thắng
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 034******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7293 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 29/11/1984 Thẻ căn cước: 030******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 7294 |
Họ tên:
Phạm Thị Kim Liên
Ngày sinh: 27/12/1999 Thẻ căn cước: 036******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7295 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 23/10/1986 Thẻ căn cước: 001******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7296 |
Họ tên:
Phan Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 31/07/1999 Thẻ căn cước: 036******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7297 |
Họ tên:
Đồng Hải Hưng
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 017******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế - QTDN Dầu khí |
|
||||||||||||
| 7298 |
Họ tên:
Trịnh Thị Vân
Ngày sinh: 28/10/1988 Thẻ căn cước: 027******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7299 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Thành
Ngày sinh: 07/09/1987 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 7300 |
Họ tên:
Quách Huy Dũng
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 031******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
