Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7281 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Còn
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 042******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 7282 |
Họ tên:
Nguyễn Điền Phúc
Ngày sinh: 03/11/1994 Thẻ căn cước: 077******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 7283 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phát Đạt
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 072******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 7284 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thái
Ngày sinh: 29/07/2000 Thẻ căn cước: 086******720 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 7285 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 096******603 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7286 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 083******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7287 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hậu
Ngày sinh: 28/03/1996 Thẻ căn cước: 051******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 7288 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 046******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 7289 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 083******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7290 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạt
Ngày sinh: 23/08/1998 Thẻ căn cước: 036******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 7291 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 052******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7292 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 11/03/1985 Thẻ căn cước: 056******623 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Ngành Xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 7293 |
Họ tên:
Hoàng Bá Thành
Ngày sinh: 18/11/1991 Thẻ căn cước: 066******810 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng – Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7294 |
Họ tên:
Đinh Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7295 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Minh
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 077******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 7296 |
Họ tên:
Võ Thanh Kiều Nương
Ngày sinh: 02/07/1980 Thẻ căn cước: 072******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7297 |
Họ tên:
Trần Nhiêu Quân
Ngày sinh: 25/05/1979 Thẻ căn cước: 046******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 7298 |
Họ tên:
Lê Thị Kim Vàng
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 080******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7299 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trâm
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 075******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7300 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 15/12/1997 Thẻ căn cước: 087******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
