Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72961 |
Họ tên:
Mạc Văn Thọ
Ngày sinh: 12/04/1987 Thẻ căn cước: 008******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông |
|
||||||||||||
| 72962 |
Họ tên:
Lê Giang Nam
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 033******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 72963 |
Họ tên:
Đỗ Phi Thảo
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 026******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72964 |
Họ tên:
Đỗ Thế Lưu
Ngày sinh: 13/01/1979 CMND: 164***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 72965 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 28/10/1983 CMND: 131***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72966 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 07/02/1991 Thẻ căn cước: 034******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72967 |
Họ tên:
Kiều Đăng Trưởng
Ngày sinh: 05/10/1979 CMND: 141***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72968 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/08/1985 CMND: 172***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72969 |
Họ tên:
Bùi Bá Vinh
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 034******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72970 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/09/1993 CMND: 187***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72971 |
Họ tên:
Lê Đình Khải
Ngày sinh: 17/04/1979 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72972 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Chung
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 001******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 72973 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoại
Ngày sinh: 06/01/1995 CMND: 163***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72974 |
Họ tên:
Dương Văn Thành
Ngày sinh: 10/02/1987 CMND: 125***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 72975 |
Họ tên:
Phan Xuân Giao
Ngày sinh: 21/09/1984 Thẻ căn cước: 040******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72976 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tú
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 026******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72977 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 027******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72978 |
Họ tên:
Trần Đăng Huynh
Ngày sinh: 14/07/1992 CMND: 191***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 72979 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/04/1977 CMND: 141***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72980 |
Họ tên:
Đinh Văn Thắng
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 027******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
