Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72941 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tạo
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 001******630 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 72942 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Việt
Ngày sinh: 09/09/1971 Thẻ căn cước: 015******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72943 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Duy
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 030******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72944 |
Họ tên:
Đặng Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 042******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72945 |
Họ tên:
Trần Văn Đằng
Ngày sinh: 05/10/1976 CMND: 162***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 72946 |
Họ tên:
Trương Văn Kính
Ngày sinh: 23/10/1980 Thẻ căn cước: 027******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72947 |
Họ tên:
Phạm Công Toán
Ngày sinh: 17/01/1978 Thẻ căn cước: 034******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72948 |
Họ tên:
Mai Ngọc Đăng
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 036******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 72949 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trọng
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 034******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 72950 |
Họ tên:
Đỗ Trí Dũng
Ngày sinh: 18/12/1975 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72951 |
Họ tên:
Đặng Văn Cẩn
Ngày sinh: 21/09/1950 Thẻ căn cước: 038******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 72952 |
Họ tên:
Vũ Tiến Vĩnh
Ngày sinh: 06/04/1973 Thẻ căn cước: 022******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 72953 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bách
Ngày sinh: 27/08/1982 Thẻ căn cước: 034******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 72954 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 02/02/1974 CMND: 013***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử- Viễn thông |
|
||||||||||||
| 72955 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 025******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt (Máy và thiết bị nhiệt-lạnh) |
|
||||||||||||
| 72956 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/08/1987 Thẻ căn cước: 034******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 72957 |
Họ tên:
Lê Ngọc Ánh
Ngày sinh: 03/11/1973 Thẻ căn cước: 038******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 72958 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Cường
Ngày sinh: 06/05/1982 Thẻ căn cước: 038******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 72959 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72960 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 12/04/1980 Thẻ căn cước: 001******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
