Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72921 |
Họ tên:
Đồng Văn Yên
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 212***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72922 |
Họ tên:
Phan Dũng Tuệ
Ngày sinh: 30/09/1984 CMND: 197***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72923 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuân
Ngày sinh: 26/12/1983 Thẻ căn cước: 072******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 72924 |
Họ tên:
Đoàn Công Ngô
Ngày sinh: 13/08/1991 CMND: 221***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72925 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 27/06/1977 CMND: 023***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72926 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vệ
Ngày sinh: 15/02/1989 CMND: 186***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72927 |
Họ tên:
Dương Hồng Công
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 001******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 72928 |
Họ tên:
Từ Dương Tâm
Ngày sinh: 15/06/1988 Thẻ căn cước: 042******393 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 72929 |
Họ tên:
Trương Ngọc Tú
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 030******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72930 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 11/08/1995 Thẻ căn cước: 001******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72931 |
Họ tên:
Doãn Minh Hưng
Ngày sinh: 01/03/1986 Thẻ căn cước: 024******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72932 |
Họ tên:
Thân Hồng Anh
Ngày sinh: 05/12/1994 CMND: 122***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 72933 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toản
Ngày sinh: 15/11/1990 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72934 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Huy
Ngày sinh: 08/12/1983 Thẻ căn cước: 001******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72935 |
Họ tên:
Lê Tiến Đạt
Ngày sinh: 24/04/1991 Thẻ căn cước: 036******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72936 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Xuân Đồng
Ngày sinh: 19/02/1988 CMND: 186***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72937 |
Họ tên:
Đỗ Duy Tường
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72938 |
Họ tên:
Bùi Quang Cường
Ngày sinh: 22/08/1958 Thẻ căn cước: 025******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72939 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 05/06/1992 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72940 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 001******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
