Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72841 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Anh
Ngày sinh: 25/08/1987 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - Xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72842 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 07/10/1979 Thẻ căn cước: 040******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 72843 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 72844 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nhân
Ngày sinh: 09/11/1980 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dự
Ngày sinh: 08/01/1994 CMND: 363***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72846 |
Họ tên:
Đinh Văn Đỉnh
Ngày sinh: 22/10/1984 CMND: 100***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72847 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Long
Ngày sinh: 21/05/1979 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 72848 |
Họ tên:
Bùi Viết Viễn
Ngày sinh: 01/05/1979 Thẻ căn cước: 034******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 72849 |
Họ tên:
Chử Văn Hiệu
Ngày sinh: 06/04/1993 Thẻ căn cước: 033******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72850 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hậu
Ngày sinh: 14/08/1979 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72851 |
Họ tên:
Phan Thanh Tú
Ngày sinh: 10/05/1978 Thẻ căn cước: 077******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 72852 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngự
Ngày sinh: 04/08/1994 CMND: 163***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 72853 |
Họ tên:
Lê Đình Quý
Ngày sinh: 06/06/1978 Thẻ căn cước: 038******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 72854 |
Họ tên:
Lê Ngọc Mừng
Ngày sinh: 23/07/1983 CMND: 192***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây đựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72855 |
Họ tên:
Chu Đức Minh
Ngày sinh: 15/10/1977 CMND: 154***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 72856 |
Họ tên:
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 092******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72857 |
Họ tên:
Lê Trọng Tấn
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 091******558 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72858 |
Họ tên:
Phạm Văn Tân
Ngày sinh: 26/10/1962 Thẻ căn cước: 052******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72859 |
Họ tên:
Huỳnh Tăng Hải Đăng
Ngày sinh: 03/07/1994 CMND: 191***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72860 |
Họ tên:
Trương Duy Tuyến
Ngày sinh: 29/03/1985 CMND: 205***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
