Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72821 |
Họ tên:
Quan Minh Hoàng
Ngày sinh: 22/03/1989 CMND: 121***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72822 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phương
Ngày sinh: 18/09/1990 CMND: 173***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72823 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 24/06/1963 Thẻ căn cước: _03*******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72824 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng Quế
Ngày sinh: 02/04/1978 CMND: 013***283 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 72825 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tân
Ngày sinh: 10/10/1973 Thẻ căn cước: 038******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72826 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyên
Ngày sinh: 15/06/1975 Thẻ căn cước: 001******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72827 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 012***357 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72828 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đăng
Ngày sinh: 27/08/1979 Thẻ căn cước: 031******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72829 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 038******757 Trình độ chuyên môn: Kỷ sư Cầu - Hầm |
|
||||||||||||
| 72830 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 16/10/1977 Thẻ căn cước: 024******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72831 |
Họ tên:
Trần Thanh Hà
Ngày sinh: 10/04/1974 Thẻ căn cước: 034******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72832 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 01/11/1994 CMND: 142***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72833 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trí
Ngày sinh: 17/02/1989 CMND: 121***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 72834 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 23/03/1984 CMND: 225***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72835 |
Họ tên:
Hà Văn Minh
Ngày sinh: 20/03/1953 CMND: 020***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 72836 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bình
Ngày sinh: 25/04/1977 CMND: 251***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72837 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/06/1988 CMND: 205***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 72838 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 22/12/1992 CMND: 205***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 72839 |
Họ tên:
Vy Tiến Thành
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 020******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 72840 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trung
Ngày sinh: 01/10/1963 Thẻ căn cước: 001******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
