Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72801 |
Họ tên:
Bùi Quang Thuận
Ngày sinh: 26/02/1983 Thẻ căn cước: 036******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 72802 |
Họ tên:
Phan Công Tuấn
Ngày sinh: 27/06/1986 CMND: 142***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72803 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/11/1983 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72804 |
Họ tên:
Lê Văn Điều
Ngày sinh: 18/08/1974 Thẻ căn cước: 038******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 72805 |
Họ tên:
Lê Trọng Lương
Ngày sinh: 07/11/1982 Thẻ căn cước: 038******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72806 |
Họ tên:
Hoàng Văn Công
Ngày sinh: 05/05/1982 Thẻ căn cước: 038******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72807 |
Họ tên:
Bùi Như Ý
Ngày sinh: 14/07/1981 Thẻ căn cước: 001******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72808 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/11/1985 CMND: 131***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 72809 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Định
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 172***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72810 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Phước
Ngày sinh: 08/06/1974 Thẻ căn cước: 036******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72811 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Hoàng Thịnh
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 72812 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khang
Ngày sinh: 21/02/1993 Thẻ căn cước: 033******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 72813 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 001******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 27/04/1980 CMND: 125***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm & mỏ |
|
||||||||||||
| 72815 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắng
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 037******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72816 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 19/04/1964 CMND: 070***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 72817 |
Họ tên:
Trần Cao Khải
Ngày sinh: 21/06/1978 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72818 |
Họ tên:
Phạm Minh Thảo
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 022******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 72819 |
Họ tên:
Phạm Hồng Cường
Ngày sinh: 03/06/1992 CMND: 186***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72820 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khiêm
Ngày sinh: 26/07/1978 Thẻ căn cước: 034******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
