Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72781 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Xuyến
Ngày sinh: 04/10/1989 Thẻ căn cước: 026******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72782 |
Họ tên:
Tống Xuân Phi
Ngày sinh: 24/03/1984 CMND: 162***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 72783 |
Họ tên:
Vũ Tiến Văn
Ngày sinh: 21/01/1974 Thẻ căn cước: 033******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72784 |
Họ tên:
Mai Quang Huy
Ngày sinh: 28/09/1984 Thẻ căn cước: 008******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 72785 |
Họ tên:
Bùi Thanh Quang
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 022******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 72786 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thám
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 040******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 72787 |
Họ tên:
Vũ Văn Chiến
Ngày sinh: 20/10/1995 CMND: 164***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72788 |
Họ tên:
Trần Đức Thắng
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 72789 |
Họ tên:
Luyện Huy Hưng
Ngày sinh: 18/01/1979 CMND: 141***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 72790 |
Họ tên:
Đỗ Huy Chinh
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 001******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72791 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đô
Ngày sinh: 08/02/1986 Thẻ căn cước: 034******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72792 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 10/12/1979 Thẻ căn cước: 044******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72793 |
Họ tên:
Mai Nguyên Hoàng
Ngày sinh: 14/04/1991 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72794 |
Họ tên:
Hồ Nam
Ngày sinh: 23/11/1982 Thẻ căn cước: 080******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 72795 |
Họ tên:
Nguyễn Công Ích
Ngày sinh: 09/01/1981 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72796 |
Họ tên:
Lê Văn Tĩnh
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 038******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72797 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lực
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 095***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 72798 |
Họ tên:
Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 19/06/1982 CMND: 135***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72799 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 022******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 72800 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 18/04/1988 Thẻ căn cước: 030******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
