Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7261 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/09/1983 Thẻ căn cước: 034******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7262 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Huân
Ngày sinh: 12/11/1989 Thẻ căn cước: 024******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7263 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 14/10/1995 Thẻ căn cước: 036******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7264 |
Họ tên:
Ngô Thế Cường
Ngày sinh: 09/01/1983 Thẻ căn cước: 037******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 7265 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Thủy
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 036******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7266 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 16/02/1983 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7267 |
Họ tên:
Cao Phan Anh
Ngày sinh: 30/07/1994 Thẻ căn cước: 038******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7268 |
Họ tên:
Bùi Thùy Linh
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 020******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7269 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Nam
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 027******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7270 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hùng
Ngày sinh: 09/02/1974 Thẻ căn cước: 020******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành Cơ - Điện |
|
||||||||||||
| 7271 |
Họ tên:
Vũ Khánh Toàn
Ngày sinh: 29/01/1970 Thẻ căn cước: 020******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 7272 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngọc
Ngày sinh: 23/03/1969 Thẻ căn cước: 001******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 7273 |
Họ tên:
Trần Thế Hùng
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7274 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Phương
Ngày sinh: 13/09/1972 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7275 |
Họ tên:
Phạm Tú Anh
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 034******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7276 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiệp
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 001******145 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 7277 |
Họ tên:
Triệu Văn Long
Ngày sinh: 03/04/1998 Thẻ căn cước: 036******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7278 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 040******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7279 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhâm
Ngày sinh: 06/08/1992 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7280 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 24/01/1998 Thẻ căn cước: 042******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
