Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7261 |
Họ tên:
Châu Minh Trực
Ngày sinh: 03/04/1983 Thẻ căn cước: 080******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7262 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Thái Long
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 079******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 7263 |
Họ tên:
Trương Tấn Tài
Ngày sinh: 08/10/1999 Thẻ căn cước: 079******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7264 |
Họ tên:
Nguyễn Tô Nam Anh
Ngày sinh: 04/07/1993 Thẻ căn cước: 052******485 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7265 |
Họ tên:
Nguyễn Như Long
Ngày sinh: 13/03/1982 Thẻ căn cước: 072******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7266 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 27/02/1989 Thẻ căn cước: 052******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 7267 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Kha
Ngày sinh: 14/08/1998 Thẻ căn cước: 080******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7268 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Linh
Ngày sinh: 17/07/1991 Thẻ căn cước: 040******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ngành Xây dựng công trình Thủy-Thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 7269 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Huynh
Ngày sinh: 14/10/1994 Thẻ căn cước: 024******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7270 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trường
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 052******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7271 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 051******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7272 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trí
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 040******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7273 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Phong
Ngày sinh: 06/09/1997 Thẻ căn cước: 056******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7274 |
Họ tên:
Thái Công Nghĩa
Ngày sinh: 08/06/1991 Thẻ căn cước: 046******810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7275 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 14/07/1979 Thẻ căn cước: 079******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7276 |
Họ tên:
Chu Kim Sơn
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 038******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 7277 |
Họ tên:
Hồ Thành Phương
Ngày sinh: 21/05/1985 Thẻ căn cước: 060******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7278 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiệp
Ngày sinh: 06/10/1985 Thẻ căn cước: 051******095 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Nghành Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 7279 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân An
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 052******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 7280 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hùng
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 054******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
