Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72761 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nguyên
Ngày sinh: 25/03/1990 Thẻ căn cước: 036******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72762 |
Họ tên:
Ngô văn Thực
Ngày sinh: 08/02/1971 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72763 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Minh
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 038******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 72764 |
Họ tên:
Đồng Khắc Thái
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 038******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72765 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Cường
Ngày sinh: 20/06/1989 CMND: 183***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72766 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cừ
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 030******415 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72767 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huỳnh
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 027******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72768 |
Họ tên:
Hà Trọng Đào
Ngày sinh: 06/02/1988 Thẻ căn cước: 001******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72769 |
Họ tên:
Phùng Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/10/1976 Thẻ căn cước: 025******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72770 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 040******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 72771 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 05/02/1983 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 72772 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thoa
Ngày sinh: 24/06/1985 Thẻ căn cước: 030******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 72773 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Tiến
Ngày sinh: 26/06/1979 Thẻ căn cước: 026******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 72774 |
Họ tên:
Doãn Duy Hải
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 026******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72775 |
Họ tên:
Đào Danh Nghĩa
Ngày sinh: 20/06/1990 Thẻ căn cước: 034******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72776 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiếu
Ngày sinh: 17/12/1993 Thẻ căn cước: 001******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72777 |
Họ tên:
Lê Thanh Hùng
Ngày sinh: 17/11/1988 Thẻ căn cước: 040******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 72778 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/06/1981 Thẻ căn cước: 036******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72779 |
Họ tên:
Lê Quý Nhâm
Ngày sinh: 27/08/1992 Thẻ căn cước: 026******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72780 |
Họ tên:
Đặng Thế Long
Ngày sinh: 22/06/1978 Thẻ căn cước: 036******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
