Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72741 |
Họ tên:
Trần Quang Đạt
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 033******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72742 |
Họ tên:
Trần Anh Phong
Ngày sinh: 25/03/1979 Thẻ căn cước: 036******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72743 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạch
Ngày sinh: 07/01/1973 Thẻ căn cước: 038******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72744 |
Họ tên:
Trịnh Thế Cường
Ngày sinh: 29/09/1983 Thẻ căn cước: 038******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 72745 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Lâm
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 034******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72746 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thạch
Ngày sinh: 30/01/1989 Thẻ căn cước: 040******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72747 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 19/02/1983 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 72748 |
Họ tên:
Vũ Hữu Thãnh
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 034******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 72749 |
Họ tên:
Lê Văn Hân
Ngày sinh: 07/07/1990 CMND: 163***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72750 |
Họ tên:
Ngô Đàm Đức
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 001******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72751 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 12/02/1989 Thẻ căn cước: 035******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 72752 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thăng
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72753 |
Họ tên:
Phạm Công Thọ
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 040******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 72754 |
Họ tên:
Vũ Trọng Tài
Ngày sinh: 28/09/1990 Thẻ căn cước: 030******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 72755 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/03/1994 Thẻ căn cước: 031******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72756 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Luật
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 027******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 72757 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 30/11/1986 CMND: 121***875 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 72758 |
Họ tên:
Phan Minh Đức
Ngày sinh: 29/12/1988 Thẻ căn cước: 040******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72759 |
Họ tên:
Lê Hữu Dũng
Ngày sinh: 24/04/1983 CMND: 111***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 72760 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thịnh
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 026******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
