Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72701 |
Họ tên:
Đào Văn Hảo
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72702 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trưởng
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 033******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72703 |
Họ tên:
Mai Chí Công
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 049******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 72704 |
Họ tên:
Nguyễn Công Biên
Ngày sinh: 17/07/1973 CMND: 205***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 72705 |
Họ tên:
Hồ Văn Bảy
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 046******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 72706 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 16/05/1978 Thẻ căn cước: 051******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72707 |
Họ tên:
Trần Văn Rin
Ngày sinh: 25/06/1988 CMND: 205***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 72708 |
Họ tên:
Trần Quang Khánh
Ngày sinh: 27/04/1978 Thẻ căn cước: 049******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72709 |
Họ tên:
Bạch Văn Minh
Ngày sinh: 25/01/1977 Thẻ căn cước: 046******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72710 |
Họ tên:
Nguyễn Khương Bằng
Ngày sinh: 23/07/1981 Thẻ căn cước: 048******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 72711 |
Họ tên:
Phạm Hữu Long
Ngày sinh: 06/01/1978 CMND: 205***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 72712 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thiện
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 049******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72713 |
Họ tên:
Châu Văn Vẽ
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 046******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 72714 |
Họ tên:
Phạm Hải Trường
Ngày sinh: 27/09/1993 CMND: 205***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72715 |
Họ tên:
Phan Uyên Vũ
Ngày sinh: 11/06/1985 Thẻ căn cước: 049******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 72716 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đông
Ngày sinh: 04/10/1979 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72717 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 125***218 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 72718 |
Họ tên:
Lê Hồng Hải
Ngày sinh: 20/12/1997 CMND: 187***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72719 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 15/02/1983 Thẻ căn cước: 040******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72720 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/10/1985 Thẻ căn cước: 040******215 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
