Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72601 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 13/04/1989 Thẻ căn cước: 001******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72602 |
Họ tên:
Vũ Đức Cường
Ngày sinh: 28/06/1984 Thẻ căn cước: 036******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72603 |
Họ tên:
Vũ Văn Chỉnh
Ngày sinh: 12/06/1979 Thẻ căn cước: 036******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 72604 |
Họ tên:
Trần Minh Thành
Ngày sinh: 14/10/1989 Thẻ căn cước: 036******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72605 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đức
Ngày sinh: 23/08/1977 Thẻ căn cước: 036******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 72606 |
Họ tên:
Lý Thanh Thắng
Ngày sinh: 27/06/1990 Thẻ căn cước: 040******420 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72607 |
Họ tên:
Đặng Văn Huân
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 033******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 72608 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72609 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hào
Ngày sinh: 08/06/1984 CMND: 050***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 72610 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Đạt
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 001******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72611 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 03/06/1972 Thẻ căn cước: 001******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72612 |
Họ tên:
Tạ Quốc Việt
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 72613 |
Họ tên:
Bùi Hải Quân
Ngày sinh: 26/12/1991 Thẻ căn cước: 030******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 72614 |
Họ tên:
Bùi Quang Nhân
Ngày sinh: 21/08/1982 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72615 |
Họ tên:
Vũ Văn Đông
Ngày sinh: 09/07/1979 Thẻ căn cước: 034******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72616 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 01/05/1978 CMND: 031***715 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 72617 |
Họ tên:
Trần Anh Bin
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72618 |
Họ tên:
Trần Văn Canh
Ngày sinh: 09/03/1980 CMND: 151***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 72619 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tài
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 034******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72620 |
Họ tên:
Phạm Quyết Thắng
Ngày sinh: 19/07/1996 Thẻ căn cước: 034******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
