Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72581 |
Họ tên:
Lê Đăng Dương
Ngày sinh: 22/10/1986 Thẻ căn cước: 040******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72582 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hưng
Ngày sinh: 15/11/1976 Thẻ căn cước: 036******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72583 |
Họ tên:
Trương Công Hưng
Ngày sinh: 11/12/1981 CMND: 182***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 72584 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Toàn
Ngày sinh: 16/06/1995 Thẻ căn cước: 031******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72585 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tú
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 001******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72586 |
Họ tên:
Đỗ Viết Tân
Ngày sinh: 13/12/1989 Thẻ căn cước: 024******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 72587 |
Họ tên:
Đinh Văn Đỉnh
Ngày sinh: 29/10/1994 Thẻ căn cước: 036******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72588 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/11/1979 Thẻ căn cước: 019******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 72589 |
Họ tên:
Tạ Minh Tiến
Ngày sinh: 21/03/1995 Thẻ căn cước: 001******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 72590 |
Họ tên:
Bùi Công Dương
Ngày sinh: 09/12/1979 Thẻ căn cước: 034******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 72591 |
Họ tên:
Lương Minh Hiến
Ngày sinh: 25/05/1989 Thẻ căn cước: 034******020 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 72592 |
Họ tên:
Dương Quang Việt
Ngày sinh: 20/02/1980 CMND: 132***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 72593 |
Họ tên:
Trần Kiên
Ngày sinh: 25/02/1986 Thẻ căn cước: 031******577 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 72594 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 031******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 72595 |
Họ tên:
Mai Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 038******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bản đồ |
|
||||||||||||
| 72596 |
Họ tên:
Trịnh Thái Anh
Ngày sinh: 19/03/1981 Thẻ căn cước: 031******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 72597 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Linh
Ngày sinh: 25/11/1987 Thẻ căn cước: 024******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 72598 |
Họ tên:
Đào Văn Ánh
Ngày sinh: 15/08/1980 Thẻ căn cước: 036******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72599 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 30/05/1985 Thẻ căn cước: 034******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72600 |
Họ tên:
Đồng Văn Phúc
Ngày sinh: 03/08/1977 Thẻ căn cước: 030******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ- Xây dựng Cầu đường |
|
