Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7241 |
Họ tên:
Bùi Thị Phương Hằng
Ngày sinh: 07/11/1989 Thẻ căn cước: 030******384 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7242 |
Họ tên:
Đoàn Thị Diễm Thành
Ngày sinh: 13/11/1999 Thẻ căn cước: 045******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7243 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Trang
Ngày sinh: 06/11/1999 Thẻ căn cước: 024******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7244 |
Họ tên:
Đào Thị Hương
Ngày sinh: 12/03/1996 Thẻ căn cước: 036******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7245 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 07/09/1981 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô Thị - Nông Thôn |
|
||||||||||||
| 7246 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Giang
Ngày sinh: 03/06/1987 Thẻ căn cước: 034******826 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7247 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Hùng
Ngày sinh: 22/10/1998 Thẻ căn cước: 037******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7248 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 30/07/1979 Thẻ căn cước: 024******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7249 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hà
Ngày sinh: 04/07/1995 Thẻ căn cước: 036******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7250 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hiếu
Ngày sinh: 07/08/1990 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7251 |
Họ tên:
Đỗ Anh Dương
Ngày sinh: 03/12/1993 Thẻ căn cước: 001******810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7252 |
Họ tên:
Vũ Đức Toàn
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 033******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7253 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 09/07/2000 Thẻ căn cước: 020******521 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7254 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hùng
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 035******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng xây dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7255 |
Họ tên:
Ngô Thị Liễu
Ngày sinh: 18/01/1994 Thẻ căn cước: 034******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7256 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 07/08/1979 Thẻ căn cước: 038******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7257 |
Họ tên:
Đàm Văn Phủ
Ngày sinh: 17/11/1969 Thẻ căn cước: 020******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7258 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bình
Ngày sinh: 16/07/1971 Thẻ căn cước: 027******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7259 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 28/09/1979 Thẻ căn cước: 001******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7260 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 12/01/1985 Thẻ căn cước: 033******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
