Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7241 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 042******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7242 |
Họ tên:
Hồ Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1999 Thẻ căn cước: 052******814 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7243 |
Họ tên:
Trần Văn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 045******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7244 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 02/06/1989 Thẻ căn cước: 074******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7245 |
Họ tên:
Trịnh Văn Kim
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 049******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Ngành dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7246 |
Họ tên:
Phan Quang Đỉnh
Ngày sinh: 25/01/1996 Thẻ căn cước: 089******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7247 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 080******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7248 |
Họ tên:
Đinh Trần Bảo Khánh
Ngày sinh: 05/04/1978 Thẻ căn cước: 074******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7249 |
Họ tên:
Phạm Hữu Học
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 052******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 7250 |
Họ tên:
Trần Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 08/07/1992 Thẻ căn cước: 054******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7251 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Bình
Ngày sinh: 10/12/1995 Thẻ căn cước: 051******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 7252 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 07/07/1997 Thẻ căn cước: 049******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7253 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 09/04/1988 Thẻ căn cước: 087******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 7254 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 087******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7255 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 18/12/1988 Thẻ căn cước: 079******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7256 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hậu
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 087******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7257 |
Họ tên:
Nguyễn Lam Sơn
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 079******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7258 |
Họ tên:
Dương Chí Nguyện
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 046******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7259 |
Họ tên:
Đặng Quang Huy
Ngày sinh: 04/07/1997 Thẻ căn cước: 046******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7260 |
Họ tên:
Châu Ngọc Quyền
Ngày sinh: 24/10/1960 Thẻ căn cước: 079******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ |
|
