Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72561 |
Họ tên:
Chu Văn Lượng
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 019******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 72562 |
Họ tên:
Lương Đình Rin
Ngày sinh: 22/02/1993 CMND: 215***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật hóa học |
|
||||||||||||
| 72563 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diệp
Ngày sinh: 28/06/1980 Thẻ căn cước: 034******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72564 |
Họ tên:
Phạm Văn Tân
Ngày sinh: 08/06/1987 Thẻ căn cước: 034******015 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72565 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đông
Ngày sinh: 09/06/1983 Thẻ căn cước: 024******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 72566 |
Họ tên:
Giáp Văn Kiên
Ngày sinh: 28/02/1981 Thẻ căn cước: 024******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72567 |
Họ tên:
Trần Văn Hồng
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72568 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 01/06/1980 Thẻ căn cước: 038******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 72569 |
Họ tên:
Lê Xuân Thành
Ngày sinh: 07/04/1983 Thẻ căn cước: 034******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 72570 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 27/03/1967 Thẻ căn cước: 001******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 72571 |
Họ tên:
Đào Văn Chung
Ngày sinh: 19/01/1990 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72572 |
Họ tên:
Vương Trung Kiên
Ngày sinh: 06/09/1986 Thẻ căn cước: 001******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72573 |
Họ tên:
Doãn Ngọc Tứ
Ngày sinh: 04/04/1984 CMND: 151***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 72574 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 28/09/1988 CMND: 186***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72575 |
Họ tên:
Kiều Minh Quang
Ngày sinh: 12/06/1983 Thẻ căn cước: 001******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72576 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/11/1980 CMND: 013***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 72577 |
Họ tên:
Phạm Văn Du
Ngày sinh: 19/06/1980 Thẻ căn cước: 031******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72578 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 037******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72579 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khánh
Ngày sinh: 29/11/1981 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72580 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 23/10/1990 Thẻ căn cước: 034******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
