Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72501 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vinh
Ngày sinh: 24/12/1994 CMND: 261***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Môi Trường |
|
||||||||||||
| 72502 |
Họ tên:
Trần Đức Trí
Ngày sinh: 17/07/1987 CMND: 205***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72503 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hải
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 017******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72504 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hưng
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 036******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 72505 |
Họ tên:
Võ Đức Tài
Ngày sinh: 03/08/1982 Thẻ căn cước: 040******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 72506 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 049******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72507 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Kế
Ngày sinh: 06/07/1988 CMND: 212***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72508 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tình
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 271***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72509 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1977 CMND: 197***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72510 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 20/02/1989 Hộ chiếu: C06**009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72511 |
Họ tên:
Phạm Quang Trường
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 051******970 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72512 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghiệp
Ngày sinh: 17/05/1990 CMND: 215***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72513 |
Họ tên:
Lê Phước Phong
Ngày sinh: 24/04/1989 CMND: 215***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72514 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 15/02/1987 CMND: 321***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72515 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhân
Ngày sinh: 22/08/1989 Thẻ căn cước: 052******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72516 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Anh
Ngày sinh: 18/02/1995 CMND: 245***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72517 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vinh
Ngày sinh: 26/04/1996 Thẻ căn cước: 080******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72518 |
Họ tên:
Đỗ Đình Bảo
Ngày sinh: 10/03/1990 CMND: 162***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72519 |
Họ tên:
Bùi Khắc Nhật Quang
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 046******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 72520 |
Họ tên:
Lê Chiến Thắng
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 066******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
