Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72481 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Định
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 087******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 72482 |
Họ tên:
Nguyễn Thủ Nguyên
Ngày sinh: 27/08/1969 CMND: 330***644 Trình độ chuyên môn: cao đẳng |
|
||||||||||||
| 72483 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Luôn
Ngày sinh: 10/12/1967 Thẻ căn cước: 086******103 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 72484 |
Họ tên:
Huỳnh Phi Las
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 092******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72485 |
Họ tên:
Trần Duy Khương
Ngày sinh: 04/01/1993 CMND: 225***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72486 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Anh Dự
Ngày sinh: 09/09/1993 CMND: 225***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 72487 |
Họ tên:
Trần Thị Xuân Hiền
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 054******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72488 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thạch
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 205***829 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72489 |
Họ tên:
Đỗ Văn Giáp
Ngày sinh: 07/02/1974 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ - ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 72490 |
Họ tên:
Lương Thị Hòa
Ngày sinh: 31/08/1974 Thẻ căn cước: 001******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72491 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Quang
Ngày sinh: 30/03/1991 Thẻ căn cước: 033******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72492 |
Họ tên:
Trương Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 035******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 72493 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 08/08/1986 Thẻ căn cước: 079******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 72494 |
Họ tên:
Lê Nguyên In
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 205***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 72495 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hà
Ngày sinh: 20/05/1982 CMND: 225***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72496 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng sơn
Ngày sinh: 11/09/1982 CMND: 090***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72497 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/12/1989 CMND: 321***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72498 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhàn
Ngày sinh: 12/11/1966 Thẻ căn cước: 082******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72499 |
Họ tên:
Nguyễn Lập Kiệt
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 038******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72500 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Vũ
Ngày sinh: 22/06/1982 CMND: 212***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
