Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72461 |
Họ tên:
Mai Hòang Bảo
Ngày sinh: 01/07/1977 Thẻ căn cước: 086******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72462 |
Họ tên:
Lê Hoàng Long
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 086******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72463 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Luyến
Ngày sinh: 25/04/1989 Thẻ căn cước: 086******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72464 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàn Khải
Ngày sinh: 31/03/1971 CMND: 331***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72465 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trí
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 086******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72466 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Thành
Ngày sinh: 06/08/1968 Hộ chiếu: '08*******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72467 |
Họ tên:
Tạ Hữu Thu Thảo
Ngày sinh: 18/04/1987 Hộ chiếu: '08*******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72468 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ân
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 086******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72469 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Ngân
Ngày sinh: 16/04/1980 Hộ chiếu: '08********870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72470 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Trang Anh
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 086******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72471 |
Họ tên:
Trương Công Trí
Ngày sinh: 17/09/1972 Thẻ căn cước: 086******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72472 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 22/03/1983 CMND: 331***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72473 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 11/07/1983 CMND: 331***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72474 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/04/1971 Thẻ căn cước: 087******292 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72475 |
Họ tên:
Lê Thành Lâm
Ngày sinh: 19/10/1986 CMND: 331***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72476 |
Họ tên:
Trịnh Hiếu Hiền
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 086******531 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 72477 |
Họ tên:
Phan Vĩnh Sơn
Ngày sinh: 27/11/1973 CMND: 331***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72478 |
Họ tên:
Mai Hùng Bảo
Ngày sinh: 06/12/1988 Thẻ căn cước: 086******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72479 |
Họ tên:
Trần Thanh Sang
Ngày sinh: 09/04/1990 Thẻ căn cước: 086******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72480 |
Họ tên:
Phan Văn Chiến
Ngày sinh: 04/11/1995 Thẻ căn cước: 091******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
