Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72441 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 21/02/1988 Thẻ căn cước: 045******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 72442 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 20/10/1995 CMND: 334***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 72443 |
Họ tên:
Bùi Dương Linh
Ngày sinh: 15/11/1991 CMND: 321***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72444 |
Họ tên:
Đặng Minh Trường
Ngày sinh: 27/01/1983 Thẻ căn cước: 086******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72445 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huy
Ngày sinh: 27/05/1978 Thẻ căn cước: 083******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 72446 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thành
Ngày sinh: 27/08/1985 Thẻ căn cước: 024******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72447 |
Họ tên:
Tăng Vĩnh Khang
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 086******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72448 |
Họ tên:
Lâm Kim Thảo
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 086******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72449 |
Họ tên:
Lê Phương Tiến
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 086******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72450 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hoàng Khánh
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 086******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72451 |
Họ tên:
Đặng Quốc Dũng
Ngày sinh: 10/04/1978 Thẻ căn cước: 086******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72452 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khải
Ngày sinh: 26/04/1979 Thẻ căn cước: 086******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 72453 |
Họ tên:
Võ Doãn Quốc Huy
Ngày sinh: 31/05/1985 CMND: 341***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72454 |
Họ tên:
Trương Nhựt Minh
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 086******842 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng |
|
||||||||||||
| 72455 |
Họ tên:
Lâm Hà Bích Ngọc
Ngày sinh: 26/12/1972 Thẻ căn cước: 082******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72456 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Nguyên
Ngày sinh: 10/07/1990 Hộ chiếu: 086*****071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72457 |
Họ tên:
Pham Hoàng Mỹ
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 086******529 Trình độ chuyên môn: Trung cấp |
|
||||||||||||
| 72458 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 086******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72459 |
Họ tên:
Trần Minh Phụng
Ngày sinh: 01/02/1987 Thẻ căn cước: 086******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 72460 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Linh
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 086******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện |
|
