Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72421 |
Họ tên:
Phùng Xuân Huân
Ngày sinh: 15/01/1987 Thẻ căn cước: 036******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 72422 |
Họ tên:
Vũ Tân Hưng
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 037******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72423 |
Họ tên:
Lê Quang Chưởng
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 037******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 72424 |
Họ tên:
TRƯƠNG DUY BÌNH
Ngày sinh: 17/09/1990 Thẻ căn cước: 052******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 72425 |
Họ tên:
HÀ LÊ KHƯƠNG
Ngày sinh: 30/12/1994 CMND: 215***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN và Hiệu quả năng lượng |
|
||||||||||||
| 72426 |
Họ tên:
ĐÀO ĐẶNG TRÍ
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 052******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72427 |
Họ tên:
TRẦN VĂN THỨC
Ngày sinh: 16/01/1993 CMND: 215***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 72428 |
Họ tên:
KIỀU XUÂN CÔNG
Ngày sinh: 12/11/1992 CMND: 215***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 72429 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN Ý
Ngày sinh: 01/04/1990 CMND: 215***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72430 |
Họ tên:
NGUYỄN NHƯ QUÂN
Ngày sinh: 10/11/1994 Thẻ căn cước: 052******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72431 |
Họ tên:
TRẦN NGÔ SINH
Ngày sinh: 10/08/1990 Thẻ căn cước: 052******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 72432 |
Họ tên:
PHẠM VĂN HỒNG
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 030******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72433 |
Họ tên:
TRƯƠNG ĐÌNH THẢO
Ngày sinh: 08/03/1975 CMND: 230***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72434 |
Họ tên:
Phạm Duy Đức
Ngày sinh: 11/11/1987 Thẻ căn cước: 030******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 72435 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 04/03/1980 Thẻ căn cước: 030******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72436 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1986 Thẻ căn cước: 036******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đóng tàu thủy |
|
||||||||||||
| 72437 |
Họ tên:
Vũ Kim Sơn
Ngày sinh: 14/05/1982 Thẻ căn cước: 030******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 72438 |
Họ tên:
Tăng Văn Điển
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 030******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật vật liệu |
|
||||||||||||
| 72439 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 030******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 72440 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khánh
Ngày sinh: 09/10/1985 CMND: 194***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
