Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72401 |
Họ tên:
Lâm Thanh Được
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 095******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72402 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Quỳnh Trúc
Ngày sinh: 16/07/1991 CMND: 272***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72403 |
Họ tên:
Trần Công Sang
Ngày sinh: 07/04/1983 CMND: 230***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72404 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến
Ngày sinh: 19/04/1987 CMND: 211***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72405 |
Họ tên:
Lê Hữu Thành
Ngày sinh: 19/03/1985 Thẻ căn cước: 054******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72406 |
Họ tên:
Trần Lê Quang Đại
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 079******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 72407 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ Duyên
Ngày sinh: 18/06/1987 CMND: 331***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72408 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ánh
Ngày sinh: 08/03/1982 CMND: 205***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72409 |
Họ tên:
Lâm Thị Mười
Ngày sinh: 15/05/1977 Thẻ căn cước: 079******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 72410 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Danh
Ngày sinh: 23/08/1976 Thẻ căn cước: 064******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 72411 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lâm
Ngày sinh: 26/06/1985 CMND: 225***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72412 |
Họ tên:
Nguyễn Diệu Linh
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 056******192 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế thương mại |
|
||||||||||||
| 72413 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Phúc
Ngày sinh: 19/08/1993 CMND: 225***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 72414 |
Họ tên:
Lê Minh Khôi
Ngày sinh: 21/10/1973 CMND: 225***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 72415 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 030******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 72416 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Duy
Ngày sinh: 29/10/1981 CMND: 151***206 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp xây dựng |
|
||||||||||||
| 72417 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 23/06/1976 Thẻ căn cước: 035******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 72418 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Anh
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72419 |
Họ tên:
Phan Văn Thoại
Ngày sinh: 30/09/1987 Thẻ căn cước: 033******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 72420 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 27/04/1978 Thẻ căn cước: 037******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
