Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72381 |
Họ tên:
Đoàn Nhật Thắng
Ngày sinh: 11/12/1994 CMND: 371***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 72382 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 19/02/1990 CMND: 225***594 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72383 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lý Hùng
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 044******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72384 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lợi
Ngày sinh: 30/06/1993 CMND: 285***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72385 |
Họ tên:
Tăng Mãn Dinh
Ngày sinh: 22/11/1986 Thẻ căn cước: 079******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện tử - Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 72386 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 09/06/1989 CMND: 186***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72387 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vinh
Ngày sinh: 03/08/1988 CMND: 331***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 72388 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh Quang
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 273***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình Thủy-Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 72389 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tuấn
Ngày sinh: 12/05/1987 CMND: 221***466 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 72390 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hào Quang
Ngày sinh: 01/01/1996 CMND: 221***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72391 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Hải
Ngày sinh: 15/05/1994 CMND: 241***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72392 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 24/10/1991 CMND: 312***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 72393 |
Họ tên:
Phạm Công Lưu
Ngày sinh: 02/02/1994 CMND: 215***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72394 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Trân
Ngày sinh: 15/11/1989 Thẻ căn cước: 068******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 72395 |
Họ tên:
Ngô Văn Nhân
Ngày sinh: 05/05/1996 Thẻ căn cước: 056******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72396 |
Họ tên:
Lê Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 10/05/1994 CMND: 312***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 72397 |
Họ tên:
Đỗ Thế Triều
Ngày sinh: 18/06/1994 CMND: 205***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72398 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trà My
Ngày sinh: 15/10/1996 Thẻ căn cước: 051******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 72399 |
Họ tên:
Nguyễn Thiềm
Ngày sinh: 02/05/1951 CMND: 024***707 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 72400 |
Họ tên:
Vũ Hữu Lĩnh
Ngày sinh: 13/08/1989 CMND: 186***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
