Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7221 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 037******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7222 |
Họ tên:
Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 7223 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hòa
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 040******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7224 |
Họ tên:
Trịnh Đình Tấn
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 037******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 7225 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Giang
Ngày sinh: 04/02/1978 Thẻ căn cước: 034******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 7226 |
Họ tên:
Lê Xuân Tuấn
Ngày sinh: 03/06/1994 Thẻ căn cước: 038******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7227 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 07/04/1984 Thẻ căn cước: 001******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7228 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 038******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 7229 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/03/1972 Thẻ căn cước: 020******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành Cơ - Điện |
|
||||||||||||
| 7230 |
Họ tên:
Vũ Phương Anh
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 036******961 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 7231 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Nguyện
Ngày sinh: 14/12/1985 Thẻ căn cước: 038******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7232 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ninh
Ngày sinh: 27/11/1987 Thẻ căn cước: 010******073 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 7233 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Trà
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 033******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7234 |
Họ tên:
Dương Đăng Minh
Ngày sinh: 04/04/1991 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 7235 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tùng
Ngày sinh: 16/08/1984 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7236 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 034******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7237 |
Họ tên:
Tạ Đức Hiệp
Ngày sinh: 06/05/1992 Thẻ căn cước: 034******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7238 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 26/01/1996 Thẻ căn cước: 030******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 7239 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 13/10/1996 Thẻ căn cước: 034******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7240 |
Họ tên:
Phan Hữu Hùng
Ngày sinh: 05/07/1967 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
