Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72361 |
Họ tên:
Lâm Hiếu Thuận
Ngày sinh: 26/05/1982 Thẻ căn cước: 079******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72362 |
Họ tên:
Hứa Thanh Liêm
Ngày sinh: 16/01/1983 Thẻ căn cước: 080******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72363 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 01/12/1990 CMND: 251***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 72364 |
Họ tên:
Phan Minh Tú
Ngày sinh: 01/09/1978 CMND: 250***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 72365 |
Họ tên:
Phan Phú
Ngày sinh: 12/07/1972 CMND: 250***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 72366 |
Họ tên:
Vũ Thành Nam
Ngày sinh: 16/10/1986 CMND: 250***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 72367 |
Họ tên:
Phan Dương Ngọc Phước
Ngày sinh: 21/09/1993 Thẻ căn cước: 070******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72368 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 23/05/1981 Thẻ căn cước: 079******388 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 72369 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 091******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72370 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 051******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72371 |
Họ tên:
Võ Thanh Tươi
Ngày sinh: 13/04/1993 CMND: 285***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72372 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 02/03/1991 CMND: 215***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 72373 |
Họ tên:
Trần Văn Tấn
Ngày sinh: 19/10/1988 Thẻ căn cước: 052******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72374 |
Họ tên:
Võ Thắng Đức
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 066******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72375 |
Họ tên:
Phạm Qúy Đạt
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 060******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72376 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sang
Ngày sinh: 24/04/1991 Thẻ căn cước: 094******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72377 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sang
Ngày sinh: 20/04/1990 CMND: 221***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 72378 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 26/12/1990 CMND: 285***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 72379 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vủ
Ngày sinh: 28/02/1993 CMND: 352***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72380 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tân
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 052******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
