Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72281 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THƯ
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 72282 |
Họ tên:
TRẦN VĂN CHIẾN
Ngày sinh: 05/11/1991 CMND: 091***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72283 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH DŨNG
Ngày sinh: 11/10/1978 Thẻ căn cước: 019******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 72284 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khương
Ngày sinh: 30/06/1987 Thẻ căn cước: 027******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72285 |
Họ tên:
ĐÀO VĂN ĐOÀN
Ngày sinh: 25/11/1998 CMND: 132***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72286 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN VÂN
Ngày sinh: 10/07/1957 CMND: 073***981 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72287 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN PHƯƠNG
Ngày sinh: 02/09/1958 CMND: 013***338 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72288 |
Họ tên:
LÊ THANH HIẾU
Ngày sinh: 24/11/1987 Thẻ căn cước: 002******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72289 |
Họ tên:
NGUYỄN QUYẾT TIẾN
Ngày sinh: 23/09/1977 Thẻ căn cước: 030******384 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72290 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN SÁU
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 036******464 Trình độ chuyên môn: CĐ: Ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72291 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ NHUNG
Ngày sinh: 21/04/1993 CMND: 013***763 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kiến Trúc công trình |
|
||||||||||||
| 72292 |
Họ tên:
LỤC HẢI MẠNH
Ngày sinh: 13/10/1994 Thẻ căn cước: 002******002 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 72293 |
Họ tên:
NGUYỄN TRƯỜNG LƯU
Ngày sinh: 06/03/1970 Thẻ căn cước: 025******557 Trình độ chuyên môn: TC: Ngành Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 72294 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC NHÃ
Ngày sinh: 09/05/1989 CMND: 070***018 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 72295 |
Họ tên:
VŨ THỊ MAI
Ngày sinh: 04/04/1995 Thẻ căn cước: 002******206 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 72296 |
Họ tên:
VŨ KIM HẢI
Ngày sinh: 28/10/1986 Thẻ căn cước: 034******923 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72297 |
Họ tên:
TRƯƠNG QUANG VINH
Ngày sinh: 14/11/1981 Thẻ căn cước: 030******268 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72298 |
Họ tên:
CAO XUÂN DƯƠNG
Ngày sinh: 12/11/1973 Thẻ căn cước: 002******340 Trình độ chuyên môn: ĐH: Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 72299 |
Họ tên:
PHẠM BÁCH THẢO
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 035******942 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72300 |
Họ tên:
MAI XUÂN HƯƠNG
Ngày sinh: 24/02/1978 Thẻ căn cước: 038******090 Trình độ chuyên môn: ĐH:Ngành Thủy Lợi |
|
