Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72261 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC ANH
Ngày sinh: 10/09/1981 CMND: 060***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 72262 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG PHÓNG
Ngày sinh: 16/08/1975 CMND: 082***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72263 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 037******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72264 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG HƯNG
Ngày sinh: 01/12/1981 Thẻ căn cước: 022******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72265 |
Họ tên:
TRẦN TRUNG GIANG
Ngày sinh: 17/04/1990 CMND: 121***393 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72266 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HIỆP
Ngày sinh: 22/06/1981 Thẻ căn cước: 030******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72267 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG MINH
Ngày sinh: 06/12/1989 Thẻ căn cước: 027******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72268 |
Họ tên:
TRIỆU VĂN LƯỢNG
Ngày sinh: 25/05/1983 CMND: 090***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 72269 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY LINH
Ngày sinh: 17/03/1994 Thẻ căn cước: 026******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72270 |
Họ tên:
BÙI XUÂN TUẤN
Ngày sinh: 25/08/1994 CMND: 091***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72271 |
Họ tên:
TỪ XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 019******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72272 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH THANH
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 040******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72273 |
Họ tên:
BÙI TUẤN HƯNG
Ngày sinh: 09/11/1988 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện từ, truyền thông |
|
||||||||||||
| 72274 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH DŨNG
Ngày sinh: 16/11/1993 Thẻ căn cước: 042******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72275 |
Họ tên:
LÊ ĐỨC LỆ
Ngày sinh: 08/10/1979 Thẻ căn cước: 001******928 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 72276 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG SƠN
Ngày sinh: 07/07/1992 Thẻ căn cước: 019******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72277 |
Họ tên:
NGUYỄN BẢO THẮNG
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 019******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72278 |
Họ tên:
MA XUÂN QUÝ
Ngày sinh: 26/02/1983 Thẻ căn cước: 019******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 72279 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN QUYỀN
Ngày sinh: 21/08/1982 Thẻ căn cước: 019******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72280 |
Họ tên:
MA THẾ TÂN
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 019******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
