Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72241 |
Họ tên:
Đinh Văn Bắc
Ngày sinh: 23/12/1993 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72242 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hiệp
Ngày sinh: 28/11/1975 Thẻ căn cước: 031******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72243 |
Họ tên:
Phạm Văn Thân
Ngày sinh: 07/06/1980 Thẻ căn cước: 031******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 72244 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/04/1984 Thẻ căn cước: 025******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72245 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huy
Ngày sinh: 05/09/1973 Thẻ căn cước: 034******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72246 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 18/01/1979 Thẻ căn cước: 035******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72247 |
Họ tên:
Lê Thị Hương Ngàn
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 034******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 72248 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 13/12/1994 CMND: 163***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72249 |
Họ tên:
Tạ Gia Thơ
Ngày sinh: 22/08/1971 Thẻ căn cước: 031******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72250 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 03/01/1993 CMND: 174***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72251 |
Họ tên:
Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 05/09/1990 CMND: 186***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72252 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 28/11/1988 Thẻ căn cước: 036******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 72253 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Duy
Ngày sinh: 03/04/1996 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 72254 |
Họ tên:
Lê Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 038******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 72255 |
Họ tên:
Lê Tuấn Việt
Ngày sinh: 12/03/1981 Thẻ căn cước: 001******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72256 |
Họ tên:
Trần Huy Kiên
Ngày sinh: 03/07/1977 Thẻ căn cước: 001******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện |
|
||||||||||||
| 72257 |
Họ tên:
Mai Duy Khánh
Ngày sinh: 27/07/1995 Thẻ căn cước: 031******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 72258 |
Họ tên:
Cao Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 034******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 72259 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 21/12/1996 Thẻ căn cước: 037******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 72260 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thảnh
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 038******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
