Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
72241 Họ tên: Đinh Văn Bắc
Ngày sinh: 23/12/1993
Thẻ căn cước: 001******910
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140063 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
HTL-00140063 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72242 Họ tên: Đoàn Văn Hiệp
Ngày sinh: 28/11/1975
Thẻ căn cước: 031******435
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140062 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/05/2027
72243 Họ tên: Phạm Văn Thân
Ngày sinh: 07/06/1980
Thẻ căn cước: 031******475
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140061 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/05/2027
72244 Họ tên: Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/04/1984
Thẻ căn cước: 025******060
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140060 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/05/2027
72245 Họ tên: Nguyễn Thế Huy
Ngày sinh: 05/09/1973
Thẻ căn cước: 034******300
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140059 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/05/2027
72246 Họ tên: Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 18/01/1979
Thẻ căn cước: 035******745
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140058 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72247 Họ tên: Lê Thị Hương Ngàn
Ngày sinh: 30/10/1989
Thẻ căn cước: 034******982
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140057 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/05/2027
72248 Họ tên: Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 13/12/1994
CMND: 163***336
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140056 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72249 Họ tên: Tạ Gia Thơ
Ngày sinh: 22/08/1971
Thẻ căn cước: 031******293
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140055 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/05/2027
72250 Họ tên: Lê Văn Cường
Ngày sinh: 03/01/1993
CMND: 174***535
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140054 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72251 Họ tên: Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 05/09/1990
CMND: 186***961
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140053 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72252 Họ tên: Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 28/11/1988
Thẻ căn cước: 036******974
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140052 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/05/2027
HTL-00140052 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 26/04/2028
72253 Họ tên: Nguyễn Trường Duy
Ngày sinh: 03/04/1996
Thẻ căn cước: 001******419
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140051 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72254 Họ tên: Lê Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 20/11/1989
Thẻ căn cước: 038******991
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140050 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72255 Họ tên: Lê Tuấn Việt
Ngày sinh: 12/03/1981
Thẻ căn cước: 001******855
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140049 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/05/2027
HTL-00140049 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 11/08/2035
72256 Họ tên: Trần Huy Kiên
Ngày sinh: 03/07/1977
Thẻ căn cước: 001******336
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140048 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/05/2027
HTL-00140048 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 25/12/2035
72257 Họ tên: Mai Duy Khánh
Ngày sinh: 27/07/1995
Thẻ căn cước: 031******631
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140047 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72258 Họ tên: Cao Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 13/09/1993
Thẻ căn cước: 034******697
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140046 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72259 Họ tên: Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 21/12/1996
Thẻ căn cước: 037******019
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140045 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72260 Họ tên: Nguyễn Hữu Thảnh
Ngày sinh: 02/10/1989
Thẻ căn cước: 038******041
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140044 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/05/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn