Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72221 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 72222 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tuấn
Ngày sinh: 07/07/1990 Thẻ căn cước: 001******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72223 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Quý
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72224 |
Họ tên:
Ngô Quang Duy
Ngày sinh: 08/07/1990 Thẻ căn cước: 001******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72225 |
Họ tên:
Tạ Bá Chung
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72226 |
Họ tên:
Tạ Thị Loan
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 001******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 72227 |
Họ tên:
Đào Thị Mai Phương
Ngày sinh: 26/08/1990 Thẻ căn cước: 001******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 72228 |
Họ tên:
Vũ Thị Hiền
Ngày sinh: 13/11/1974 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72229 |
Họ tên:
Đinh Việt Anh
Ngày sinh: 04/12/1992 Thẻ căn cước: 001******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72230 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Liên
Ngày sinh: 13/02/1985 Thẻ căn cước: 035******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72231 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Phong
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 72232 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Được
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 72233 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 001******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 72234 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/06/1980 Thẻ căn cước: 001******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72235 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngân
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 013***374 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công trình Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 72236 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến
Ngày sinh: 04/07/1991 Thẻ căn cước: 001******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 72237 |
Họ tên:
Kim Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 10/07/1980 Thẻ căn cước: 026******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 72238 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thu
Ngày sinh: 04/03/1985 Thẻ căn cước: 001******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 72239 |
Họ tên:
Phan Đức Hải
Ngày sinh: 21/08/1984 CMND: 013***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 72240 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 05/05/1987 Thẻ căn cước: 001******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
