Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
72221 Họ tên: Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 29/08/1985
Thẻ căn cước: 001******391
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140083 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
HTL-00140083 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72222 Họ tên: Phạm Trọng Tuấn
Ngày sinh: 07/07/1990
Thẻ căn cước: 001******654
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140082 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
HTL-00140082 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72223 Họ tên: Ngô Tuấn Quý
Ngày sinh: 19/05/1983
Thẻ căn cước: 001******048
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140081 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/05/2027
HTL-00140081 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72224 Họ tên: Ngô Quang Duy
Ngày sinh: 08/07/1990
Thẻ căn cước: 001******484
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140080 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
HTL-00140080 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72225 Họ tên: Tạ Bá Chung
Ngày sinh: 20/10/1992
Thẻ căn cước: 001******461
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140079 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
HTL-00140079 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72226 Họ tên: Tạ Thị Loan
Ngày sinh: 03/01/1982
Thẻ căn cước: 001******974
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140078 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72227 Họ tên: Đào Thị Mai Phương
Ngày sinh: 26/08/1990
Thẻ căn cước: 001******594
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140077 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72228 Họ tên: Vũ Thị Hiền
Ngày sinh: 13/11/1974
Thẻ căn cước: 001******687
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140076 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72229 Họ tên: Đinh Việt Anh
Ngày sinh: 04/12/1992
Thẻ căn cước: 001******257
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140075 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72230 Họ tên: Phạm Thị Hồng Liên
Ngày sinh: 13/02/1985
Thẻ căn cước: 035******286
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140074 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
HTL-00140074 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72231 Họ tên: Nguyễn Thị Xuân Phong
Ngày sinh: 06/03/1983
Thẻ căn cước: 001******255
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140073 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72232 Họ tên: Nguyễn Thế Được
Ngày sinh: 04/04/1984
Thẻ căn cước: 001******299
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140072 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72233 Họ tên: Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 10/10/1991
Thẻ căn cước: 001******750
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140071 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72234 Họ tên: Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/06/1980
Thẻ căn cước: 001******987
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140070 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72235 Họ tên: Nguyễn Thị Ngân
Ngày sinh: 20/11/1987
CMND: 013***374
Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công trình Thủy lợi - Thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140069 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72236 Họ tên: Nguyễn Thị Yến
Ngày sinh: 04/07/1991
Thẻ căn cước: 001******398
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140068 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72237 Họ tên: Kim Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 10/07/1980
Thẻ căn cước: 026******073
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140067 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72238 Họ tên: Nguyễn Văn Thu
Ngày sinh: 04/03/1985
Thẻ căn cước: 001******548
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảng - đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140066 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72239 Họ tên: Phan Đức Hải
Ngày sinh: 21/08/1984
CMND: 013***028
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140065 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
72240 Họ tên: Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 05/05/1987
Thẻ căn cước: 001******572
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00140064 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/05/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn