Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72201 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tấn
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 051******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 72202 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài Ân
Ngày sinh: 21/02/1978 CMND: 212***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 72203 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Quốc Việt
Ngày sinh: 12/01/1989 CMND: 212***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72204 |
Họ tên:
Phạm Quốc Cường
Ngày sinh: 27/01/1987 Thẻ căn cước: 051******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72205 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Hải
Ngày sinh: 02/02/1991 CMND: 212***217 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72206 |
Họ tên:
Mai Văn Tiên
Ngày sinh: 10/06/1982 CMND: 212***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72207 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiện
Ngày sinh: 30/08/1966 Thẻ căn cước: 026******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 72208 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 01/10/1961 CMND: 011***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72209 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 033******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72210 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 036******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 72211 |
Họ tên:
Vũ Văn Hợi
Ngày sinh: 25/12/1983 Thẻ căn cước: 035******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 72212 |
Họ tên:
Vũ Đình Linh
Ngày sinh: 10/11/1988 Thẻ căn cước: 038******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72213 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 07/08/1979 Thẻ căn cước: 025******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Ngành Công trình thủy lợi; Thạc sỹ Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 72214 |
Họ tên:
Trần Thị Phương
Ngày sinh: 24/03/1995 CMND: 187***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 72215 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liên
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 036******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72216 |
Họ tên:
Phan Đức Hiện
Ngày sinh: 12/01/1972 Thẻ căn cước: 001******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 72217 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 001******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 72218 |
Họ tên:
Lê Xuân Phụng
Ngày sinh: 03/11/1975 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 72219 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kiên
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72220 |
Họ tên:
Phạm Thúy Trang
Ngày sinh: 16/12/1996 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
