Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7201 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huân
Ngày sinh: 23/01/1967 Thẻ căn cước: 022******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7202 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 03/05/1987 Thẻ căn cước: 022******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7203 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 022******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 7204 |
Họ tên:
Đinh Văn Hưng
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 022******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 7205 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Trung
Ngày sinh: 04/02/1998 Thẻ căn cước: 022******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 7206 |
Họ tên:
Phan Văn Minh
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 031******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7207 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hải
Ngày sinh: 13/09/1986 Thẻ căn cước: 030******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 7208 |
Họ tên:
Tô Ích Xen
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 022******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7209 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chung
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 001******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7210 |
Họ tên:
Hoàng Việt Dũng
Ngày sinh: 14/06/1977 Thẻ căn cước: 001******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7211 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 31/10/1973 Thẻ căn cước: 036******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 7212 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 10/05/1973 Thẻ căn cước: 019******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 7213 |
Họ tên:
Lê Anh Hoàng
Ngày sinh: 23/06/1986 Thẻ căn cước: 038******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện chuyên ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 7214 |
Họ tên:
Đào Duy Đan
Ngày sinh: 05/02/1988 Thẻ căn cước: 033******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7215 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 28/10/1972 Thẻ căn cước: 001******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7216 |
Họ tên:
An Thị Hoài
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 030******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7217 |
Họ tên:
Tạ Diên Quang
Ngày sinh: 02/03/1980 Thẻ căn cước: 025******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7218 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 024******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7219 |
Họ tên:
Bùi Trung Khiên
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 034******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7220 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 26/01/1987 Thẻ căn cước: 035******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
