Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7201 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 22/09/1997 Thẻ căn cước: 068******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 7202 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Nam
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 080******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 7203 |
Họ tên:
Phan Tiến Thành
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 052******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7204 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tú
Ngày sinh: 12/07/1996 Thẻ căn cước: 052******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 7205 |
Họ tên:
Dương Văn Hòa
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 024******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 7206 |
Họ tên:
Cao Minh Tuấn Khoa
Ngày sinh: 13/03/1996 Thẻ căn cước: 058******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 7207 |
Họ tên:
Dương Phú Quốc
Ngày sinh: 02/10/1999 Thẻ căn cước: 095******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7208 |
Họ tên:
Lại Thành Thắng
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 079******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7209 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 27/11/1992 Thẻ căn cước: 052******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7210 |
Họ tên:
Võ Văn Trường
Ngày sinh: 11/10/1998 Thẻ căn cước: 082******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7211 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sơn
Ngày sinh: 13/08/1994 Thẻ căn cước: 066******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7212 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 072******242 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7213 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 068******062 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7214 |
Họ tên:
Võ Tấn Đạt
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 087******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7215 |
Họ tên:
Trần Nhất Phương
Ngày sinh: 17/02/1995 Thẻ căn cước: 075******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 7216 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 05/03/1997 Thẻ căn cước: 044******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7217 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 054******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7218 |
Họ tên:
Phan Thanh Thừa
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 049******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7219 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hồng Ân
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 079******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7220 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Trà
Ngày sinh: 19/12/1986 Thẻ căn cước: 051******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
