Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72161 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhi
Ngày sinh: 10/05/1996 CMND: 331***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 72162 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 22/03/1995 CMND: 184***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72163 |
Họ tên:
Sần Dịch Hùng
Ngày sinh: 07/03/1996 CMND: 272***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 72164 |
Họ tên:
Lường Xuân Quý
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 038******167 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72165 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đuyn
Ngày sinh: 28/10/1995 CMND: 197***436 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Công trình XD |
|
||||||||||||
| 72166 |
Họ tên:
Lâm Chí Đạt
Ngày sinh: 14/06/1996 CMND: 272***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72167 |
Họ tên:
Trần Minh Huy
Ngày sinh: 05/11/1991 CMND: 191***944 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72168 |
Họ tên:
Trương Hoài Thanh
Ngày sinh: 05/01/1978 Thẻ căn cước: 082******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 72169 |
Họ tên:
Phan Dương Hồng Tiến
Ngày sinh: 27/03/1976 CMND: 311***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72170 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hoài
Ngày sinh: 09/05/1978 Thẻ căn cước: 030******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72171 |
Họ tên:
Đỗ Đông Pha
Ngày sinh: 04/04/1975 CMND: 311***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 72172 |
Họ tên:
Phạm Văn Thoại
Ngày sinh: 10/02/1989 CMND: 312***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 72173 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tý
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 311***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72174 |
Họ tên:
Lê Trần Gia Hạnh
Ngày sinh: 18/10/1992 Thẻ căn cước: 082******546 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 72175 |
Họ tên:
Nguyễn Sương Nguyệt
Ngày sinh: 23/03/1995 Thẻ căn cước: 082******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 72176 |
Họ tên:
Dương Nguyễn Ái Nhân
Ngày sinh: 25/04/1993 Thẻ căn cước: 082******494 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 72177 |
Họ tên:
Đào Hoàng Thuận
Ngày sinh: 24/08/1994 CMND: 312***866 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72178 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phúc
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 082******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 72179 |
Họ tên:
Đinh Văn Long
Ngày sinh: 18/10/1995 Thẻ căn cước: 067******130 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72180 |
Họ tên:
Võ Thế Quang
Ngày sinh: 17/05/1994 Thẻ căn cước: 067******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
