Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72121 |
Họ tên:
Bùi Trọng Trí
Ngày sinh: 10/09/1992 CMND: 215***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72122 |
Họ tên:
Trần Thanh Minh
Ngày sinh: 26/08/1992 CMND: 205***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 72123 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hoàng
Ngày sinh: 01/10/1994 CMND: 331***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72124 |
Họ tên:
Lê Chí Công
Ngày sinh: 20/02/1991 CMND: 183***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 72125 |
Họ tên:
Phạm Đăng Phương
Ngày sinh: 14/06/1986 CMND: 281***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72126 |
Họ tên:
Trần Đắc Điền
Ngày sinh: 07/04/1991 Thẻ căn cước: 011******889 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72127 |
Họ tên:
Đặng Hùng Giang
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 011******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72128 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân
Ngày sinh: 18/09/1989 Thẻ căn cước: 066******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72129 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 19/11/1992 Thẻ căn cước: 011******799 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 72130 |
Họ tên:
Quách Công Thành
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 011******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72131 |
Họ tên:
Trần Đức Vụ
Ngày sinh: 14/01/1987 CMND: 151***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72132 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cương
Ngày sinh: 03/09/1992 Thẻ căn cước: 034******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 72133 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cộng
Ngày sinh: 14/12/1968 Thẻ căn cước: 038******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72134 |
Họ tên:
Đặng Trần Việt Mỹ
Ngày sinh: 18/06/1993 Thẻ căn cước: 056******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 72135 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/05/1985 CMND: 225***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72136 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tiến Đạt
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 056******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72137 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/11/1991 CMND: 186***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72138 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Xuân
Ngày sinh: 20/02/1993 CMND: 197***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72139 |
Họ tên:
Phan Bá Sáng
Ngày sinh: 03/02/1991 CMND: 187***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72140 |
Họ tên:
Trần Hoài Toàn
Ngày sinh: 20/05/1993 CMND: 321***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
