Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72101 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Nhân
Ngày sinh: 06/10/1991 CMND: 241***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72102 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 24/06/1994 Thẻ căn cước: 079******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72103 |
Họ tên:
Lê Thọ Sáu
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 038******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72104 |
Họ tên:
Lê Quang Đạt
Ngày sinh: 20/08/1994 CMND: 371***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72105 |
Họ tên:
Lê Đình Hưng
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 038******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72106 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thông
Ngày sinh: 20/07/1993 CMND: 212***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72107 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Phúc
Ngày sinh: 18/04/1992 Thẻ căn cước: 087******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72108 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 05/09/1991 Thẻ căn cước: 036******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72109 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 14/09/1985 Thẻ căn cước: 075******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí tự động Robot |
|
||||||||||||
| 72110 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Đức
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 082******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 72111 |
Họ tên:
Võ Lê Trường Duy
Ngày sinh: 28/04/1991 CMND: 024***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 72112 |
Họ tên:
Tài Hải Vọng
Ngày sinh: 15/05/1991 CMND: 264***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72113 |
Họ tên:
Phạm Thế Triều
Ngày sinh: 26/02/1988 CMND: 311***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 72114 |
Họ tên:
Lâm Quang Tuấn
Ngày sinh: 30/12/1990 Thẻ căn cước: 058******153 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72115 |
Họ tên:
Hoàng Thái Hưng
Ngày sinh: 16/07/1993 CMND: 250***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 72116 |
Họ tên:
Đinh Phạm Anh Khoa
Ngày sinh: 05/07/1992 Thẻ căn cước: 079******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72117 |
Họ tên:
Trương Phi Công
Ngày sinh: 20/07/1990 CMND: 261***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72118 |
Họ tên:
Trần Sỹ Ngọ
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 042******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72119 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Lâm
Ngày sinh: 07/05/1994 Thẻ căn cước: 051******135 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72120 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thành
Ngày sinh: 05/01/1983 CMND: 281***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
