Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 15/08/1966 Thẻ căn cước: 052******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 72022 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoàng Lâm
Ngày sinh: 26/11/1990 CMND: 261***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tự động |
|
||||||||||||
| 72023 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 26/10/1963 Thẻ căn cước: 040******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72024 |
Họ tên:
Phan Vũ Phong
Ngày sinh: 03/11/1982 CMND: 334***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 72025 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 056******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72026 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thiện
Ngày sinh: 06/01/1980 CMND: 281***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72027 |
Họ tên:
Trần Thanh Toàn
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 052******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72028 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiệp
Ngày sinh: 15/05/1995 CMND: 371***440 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 72029 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Hùng
Ngày sinh: 11/06/1988 Thẻ căn cước: 033******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 72030 |
Họ tên:
Vũ Văn Toàn
Ngày sinh: 22/12/1993 Thẻ căn cước: 037******749 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 72031 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 18/02/1985 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 72032 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhã
Ngày sinh: 01/03/1991 CMND: 312***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72033 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 04/09/1990 Thẻ căn cước: 054******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72034 |
Họ tên:
Lê Thành Đồng
Ngày sinh: 10/01/1988 CMND: 215***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72035 |
Họ tên:
Hoàng Phú Tuấn
Ngày sinh: 24/01/1981 Thẻ căn cước: 049******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 72036 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 077******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72037 |
Họ tên:
Đinh Văn Thông
Ngày sinh: 18/01/1983 CMND: 211***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72038 |
Họ tên:
Lê Thị Nga
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 025***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 72039 |
Họ tên:
Thái Minh Trị
Ngày sinh: 01/06/1991 CMND: 225***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 72040 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 06/05/1980 Thẻ căn cước: 082******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
