Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 72001 |
Họ tên:
Lê Tấn Phúc
Ngày sinh: 28/07/1992 Thẻ căn cước: 066******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 72002 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Anh
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 066******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 72003 |
Họ tên:
Trương Minh Tùng
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 066******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 72004 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 066******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72005 |
Họ tên:
Trương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/08/1962 Thẻ căn cước: 037******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72006 |
Họ tên:
Võ Nguyên Huy
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 051******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72007 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Trần Vương
Ngày sinh: 04/11/1986 CMND: 240***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 72008 |
Họ tên:
Phan Văn Toàn
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 066******946 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 72009 |
Họ tên:
Trần Viết Quốc
Ngày sinh: 30/07/1989 CMND: 241***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 72010 |
Họ tên:
Lê Xuân Lai
Ngày sinh: 04/08/1983 Thẻ căn cước: 044******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 72011 |
Họ tên:
Phạm Văn Thịnh
Ngày sinh: 28/03/1993 CMND: 245***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72012 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Sơn
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 052******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72013 |
Họ tên:
Hồ Minh Triều
Ngày sinh: 03/09/1989 CMND: 241***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 72014 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Thế Đại
Ngày sinh: 20/03/1989 CMND: 241***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72015 |
Họ tên:
Lê Đình Sơn
Ngày sinh: 30/10/1992 CMND: 241***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72016 |
Họ tên:
Phạm Đông Nhựt
Ngày sinh: 27/02/1976 CMND: 241***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 72017 |
Họ tên:
Trương Quốc Hiệp
Ngày sinh: 02/10/1981 CMND: 241***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 72018 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Việt
Ngày sinh: 14/03/1990 CMND: 241***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72019 |
Họ tên:
La Thị Hoàn
Ngày sinh: 04/12/1982 CMND: 240***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72020 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 08/02/1987 Thẻ căn cước: 046******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
