Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7181 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lân
Ngày sinh: 23/02/1974 Thẻ căn cước: 091******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện Tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 7182 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Đức
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 096******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7183 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thơ
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 091******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 7184 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thủy
Ngày sinh: 17/05/1991 Thẻ căn cước: 091******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 7185 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Gia
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 096******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7186 |
Họ tên:
Bùi Đức Thắng
Ngày sinh: 26/09/2000 Thẻ căn cước: 096******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 7187 |
Họ tên:
Bùi Việt Hùng
Ngày sinh: 08/05/1978 Thẻ căn cước: 094******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 7188 |
Họ tên:
Dương Văn Thuận
Ngày sinh: 03/08/1992 Thẻ căn cước: 052******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7189 |
Họ tên:
Châu Minh Hiếu
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 087******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7190 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trực
Ngày sinh: 15/08/1990 Thẻ căn cước: 046******502 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 7191 |
Họ tên:
Trần Đình Cường
Ngày sinh: 13/05/1990 Thẻ căn cước: 094******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7192 |
Họ tên:
Võ Công Danh
Ngày sinh: 07/12/1991 Thẻ căn cước: 080******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7193 |
Họ tên:
Phạm Tấn Lực
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 049******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7194 |
Họ tên:
Dương Văn Quý
Ngày sinh: 07/09/1998 Thẻ căn cước: 046******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7195 |
Họ tên:
Trần Hữu Hải
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 045******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7196 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 24/07/1998 Thẻ căn cước: 049******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7197 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuân
Ngày sinh: 03/01/1998 Thẻ căn cước: 068******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng |
|
||||||||||||
| 7198 |
Họ tên:
Võ Minh Vi
Ngày sinh: 15/10/2000 Thẻ căn cước: 049******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 7199 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 27/01/1996 Thẻ căn cước: 049******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7200 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Vũ
Ngày sinh: 07/09/1991 Thẻ căn cước: 080******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
