Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7181 |
Họ tên:
Vũ Thị Việt Trang
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 031******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7182 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 022******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7183 |
Họ tên:
Đỗ Thu Hạnh
Ngày sinh: 09/04/1987 Thẻ căn cước: 022******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7184 |
Họ tên:
Ngô Đức Tuận
Ngày sinh: 24/11/1987 Thẻ căn cước: 034******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7185 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vũ Nam
Ngày sinh: 28/03/1991 Thẻ căn cước: 031******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7186 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Long
Ngày sinh: 23/02/1993 Thẻ căn cước: 022******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7187 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Minh
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 022******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7188 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tĩnh
Ngày sinh: 04/08/1981 Thẻ căn cước: 022******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7189 |
Họ tên:
Bùi Anh Bình
Ngày sinh: 26/09/1975 Thẻ căn cước: 033******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7190 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 022******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7191 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tuân
Ngày sinh: 30/08/1990 Thẻ căn cước: 033******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7192 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 022******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7193 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 022******598 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7194 |
Họ tên:
Vũ Hải Ninh
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 022******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 7195 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 022******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7196 |
Họ tên:
Phạm Văn Cận
Ngày sinh: 10/09/1965 Thẻ căn cước: 031******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7197 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Hân
Ngày sinh: 14/10/1996 Thẻ căn cước: 033******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7198 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 037******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7199 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 02/05/1995 Thẻ căn cước: 022******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT giao thông Kỹ sư CNKT điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 7200 |
Họ tên:
Hoàng Trí Vượng
Ngày sinh: 21/03/1991 Thẻ căn cước: 031******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
