Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 701 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 066******024 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 702 |
Họ tên:
Đỗ Trí Quảng
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 034******190 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 703 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khôi Nguyên
Ngày sinh: 04/01/1990 Thẻ căn cước: 060******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 704 |
Họ tên:
Lê Hữu Thắng
Ngày sinh: 30/05/1990 Thẻ căn cước: 052******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 705 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duẩn
Ngày sinh: 16/09/1994 Thẻ căn cước: 038******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ( Xây dựng dân dụng và công nghiệp ) |
|
||||||||||||
| 706 |
Họ tên:
Đào Minh Nhuận
Ngày sinh: 03/05/1978 Thẻ căn cước: 056******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN Ngành Kỹ thuật XD công trình |
|
||||||||||||
| 707 |
Họ tên:
Trần Duy Dũng
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 052******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 708 |
Họ tên:
Phạm Đình Quảng
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 070******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 709 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thiện
Ngày sinh: 17/02/1993 Thẻ căn cước: 056******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 710 |
Họ tên:
Võ Tấn Đạt
Ngày sinh: 27/12/1990 Thẻ căn cước: 086******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 711 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 091******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 712 |
Họ tên:
Lương Công Lắm
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 054******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 713 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 054******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 714 |
Họ tên:
Châu Quốc Bảo
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 095******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 715 |
Họ tên:
Trần Đình Sơn
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 051******601 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 716 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 30/12/1993 Thẻ căn cước: 054******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 717 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 038******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 718 |
Họ tên:
Quách Văn Thịnh
Ngày sinh: 03/06/1999 Thẻ căn cước: 091******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 719 |
Họ tên:
Trương Quang Phúc
Ngày sinh: 26/08/1993 Thẻ căn cước: 051******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 720 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyến
Ngày sinh: 04/02/1976 Thẻ căn cước: 030******087 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
