Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 701 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 10/12/1999 Thẻ căn cước: 096******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 702 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 082******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 703 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 060******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 704 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 03/12/1993 Thẻ căn cước: 077******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 705 |
Họ tên:
Trương Quốc Tùng
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 038******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 706 |
Họ tên:
Đào Hữu Luân
Ngày sinh: 28/07/1999 Thẻ căn cước: 077******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 707 |
Họ tên:
Dương Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 077******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng/Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 708 |
Họ tên:
Trần Nhất Thống
Ngày sinh: 15/07/1999 Thẻ căn cước: 052******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 709 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 28/02/1980 Thẻ căn cước: 082******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 710 |
Họ tên:
Trương Văn Tâm
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 049******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 711 |
Họ tên:
Phan Văn Vẹn
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 082******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 712 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 03/09/1994 Thẻ căn cước: 052******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 713 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/04/1999 Thẻ căn cước: 035******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 714 |
Họ tên:
Võ Hồng Sơn
Ngày sinh: 10/02/1998 Thẻ căn cước: 093******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 715 |
Họ tên:
Trần Mai Chiêu Hạ
Ngày sinh: 11/05/1982 Thẻ căn cước: 082******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 716 |
Họ tên:
Võ Hoàng Anh Vũ
Ngày sinh: 17/06/1998 Thẻ căn cước: 079******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 717 |
Họ tên:
Võ Nhật Anh
Ngày sinh: 13/04/1999 Thẻ căn cước: 091******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 718 |
Họ tên:
Lê Minh Kiệt
Ngày sinh: 20/01/1998 Thẻ căn cước: 082******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 719 |
Họ tên:
Huỳnh Trị An
Ngày sinh: 16/03/2001 Thẻ căn cước: 082******599 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 720 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 11/10/1981 Thẻ căn cước: 079******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
