Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71961 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thư
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 031******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xd dân dụng, công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 71962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mộng
Ngày sinh: 08/08/1973 Thẻ căn cước: 082******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 71963 |
Họ tên:
Ngô Đức Phụng
Ngày sinh: 10/04/1983 CMND: 191***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71964 |
Họ tên:
Võ Minh Luân
Ngày sinh: 04/10/1978 Thẻ căn cước: 077******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71965 |
Họ tên:
Giang Ngọc Trường
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 079******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nghành xây dựng |
|
||||||||||||
| 71966 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Bảo
Ngày sinh: 23/06/1978 CMND: 201***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71967 |
Họ tên:
Võ Mai Sơn
Ngày sinh: 26/10/1991 CMND: 201***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71968 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lê Bảo Châu
Ngày sinh: 02/04/1988 CMND: 201***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71969 |
Họ tên:
Nguyễn Như Phúc
Ngày sinh: 06/12/1983 CMND: 201***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71970 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hòa
Ngày sinh: 19/01/1987 CMND: 205***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71971 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 205***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71972 |
Họ tên:
Lê Thân Chiêu Hải
Ngày sinh: 05/10/1977 Thẻ căn cước: 049******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71973 |
Họ tên:
Bùi Viết Vĩnh
Ngày sinh: 29/09/1984 CMND: 183***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kết cấu xây dựng – ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 71974 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 04/02/1969 Thẻ căn cước: 079******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71975 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 21/08/1976 Thẻ căn cước: 040******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71976 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thiện
Ngày sinh: 12/02/1967 Thẻ căn cước: 072******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71977 |
Họ tên:
Đỗ Trung Đức
Ngày sinh: 19/02/1969 Thẻ căn cước: 079******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71978 |
Họ tên:
Lê Phước Luân
Ngày sinh: 05/10/1988 CMND: 197***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 71979 |
Họ tên:
Võ Văn Hà
Ngày sinh: 21/12/1974 CMND: 310***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71980 |
Họ tên:
Lê Mỹ Chí Thuận
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 051******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
