Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71941 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/01/1981 Thẻ căn cước: 038******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 71942 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đức
Ngày sinh: 21/07/1981 CMND: 111***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71943 |
Họ tên:
Hoàng Nhân Thanh
Ngày sinh: 12/07/1981 CMND: 212***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71944 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tuyến
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 036******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp. Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 71945 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đoàn
Ngày sinh: 18/09/1978 Thẻ căn cước: 034******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71946 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Linh
Ngày sinh: 22/06/1991 CMND: 241***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71947 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 30/10/1989 CMND: 250***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71948 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chỉnh
Ngày sinh: 26/08/1978 Thẻ căn cước: 040******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71949 |
Họ tên:
Phan Trường Hải
Ngày sinh: 10/02/1981 CMND: 212***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử, điện năng |
|
||||||||||||
| 71950 |
Họ tên:
Võ Nhứt
Ngày sinh: 13/01/1985 CMND: 212***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71951 |
Họ tên:
Đặng Duy Tường
Ngày sinh: 23/04/1987 CMND: 273***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71952 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 038******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 71953 |
Họ tên:
Lê Hồng Hạnh
Ngày sinh: 27/01/1989 CMND: 205***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 71954 |
Họ tên:
Huỳnh Nghĩa Hiệp
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 064******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 71955 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Nam
Ngày sinh: 01/06/1983 CMND: 230***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71956 |
Họ tên:
Dương Văn Long
Ngày sinh: 13/09/1991 CMND: 251***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71957 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 15/03/1974 Thẻ căn cước: 087******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71958 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 079******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71959 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc
Ngày sinh: 08/12/1992 Thẻ căn cước: 038******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 29/11/1988 CMND: 186***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
