Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71901 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 001******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71902 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Thượng
Ngày sinh: 27/12/1995 CMND: 363***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71903 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thanh
Ngày sinh: 15/09/1976 CMND: 364***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71904 |
Họ tên:
Võ Chí Công
Ngày sinh: 11/11/1988 CMND: 371***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71905 |
Họ tên:
Huỳnh Thành Trung
Ngày sinh: 25/03/1979 CMND: 363***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71906 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tặng
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 341***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 71907 |
Họ tên:
Phan Hoàng Thọ
Ngày sinh: 17/08/1980 Thẻ căn cước: 093******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thuỷ công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 71908 |
Họ tên:
Võ Danh Nhân
Ngày sinh: 21/03/1984 Thẻ căn cước: 086******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 71909 |
Họ tên:
Liên Tấn Phong
Ngày sinh: 25/08/1986 Thẻ căn cước: 093******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 71910 |
Họ tên:
Dương Chí Hưng
Ngày sinh: 03/12/1992 CMND: 363***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71911 |
Họ tên:
Trần Văn Mom
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 093******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71912 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 22/07/1985 Thẻ căn cước: 093******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 71913 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 09/01/1995 Thẻ căn cước: 093******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71914 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiền
Ngày sinh: 20/04/1987 CMND: 364***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71915 |
Họ tên:
Lý Văn Đạt
Ngày sinh: 09/10/1984 CMND: 385***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 71916 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 17/04/1987 CMND: 183***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71917 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Út
Ngày sinh: 17/11/1977 CMND: 341***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71918 |
Họ tên:
Trương Hoài Nam
Ngày sinh: 09/12/1976 Thẻ căn cước: 001******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71919 |
Họ tên:
Trần Văn Triều
Ngày sinh: 23/06/1981 Thẻ căn cước: 045******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71920 |
Họ tên:
Trương Anh Đài
Ngày sinh: 22/07/1989 CMND: 215***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
