Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71881 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trình
Ngày sinh: 02/08/1996 Thẻ căn cước: 034******453 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71882 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thắng
Ngày sinh: 30/08/1978 CMND: 013***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 71883 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài An
Ngày sinh: 25/11/1985 Thẻ căn cước: 001******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71884 |
Họ tên:
Thịnh Hồng Bắc
Ngày sinh: 29/10/1996 Thẻ căn cước: 038******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 71885 |
Họ tên:
Phạm Quang Sinh
Ngày sinh: 23/03/1977 Thẻ căn cước: 001******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 71886 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ý
Ngày sinh: 04/03/1988 CMND: 172***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71887 |
Họ tên:
Lê Tiến Tuân
Ngày sinh: 08/12/1991 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71888 |
Họ tên:
Phạm Nam Hải
Ngày sinh: 09/12/1993 CMND: 168***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71889 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Giang
Ngày sinh: 24/01/1989 CMND: 012***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71890 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chỉnh
Ngày sinh: 13/09/1989 Thẻ căn cước: 036******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 71891 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 02/11/1995 Thẻ căn cước: 036******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71892 |
Họ tên:
Bùi Văn Hùng
Ngày sinh: 15/06/1992 Thẻ căn cước: 042******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71893 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/08/1993 CMND: 135***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật tài nguyên nước) |
|
||||||||||||
| 71894 |
Họ tên:
Trần Thị Hường
Ngày sinh: 11/11/1995 Thẻ căn cước: 026******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 71895 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71896 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Toàn
Ngày sinh: 03/01/1990 Thẻ căn cước: 026******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 71897 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàng
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 001******510 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 71898 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sơn
Ngày sinh: 18/08/1979 Thẻ căn cước: 001******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 71899 |
Họ tên:
Khương Hằng Hải
Ngày sinh: 20/08/1977 Thẻ căn cước: 026******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 71900 |
Họ tên:
Dương Tuấn Huy
Ngày sinh: 29/08/1982 Thẻ căn cước: 026******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
