Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71861 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 23/06/1996 CMND: 152***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 71862 |
Họ tên:
Đỗ Trung Tín
Ngày sinh: 20/05/1979 CMND: 162***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71863 |
Họ tên:
Thái Thanh Hưng
Ngày sinh: 19/09/1986 CMND: 183***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71864 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 08/12/1994 Thẻ căn cước: 036******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71865 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Dũng
Ngày sinh: 29/04/1994 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71866 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Khởi
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 036******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71867 |
Họ tên:
Trần Thành Tiến
Ngày sinh: 29/07/1979 Thẻ căn cước: 031******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71868 |
Họ tên:
Bùi Văn Thanh
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 036******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 71869 |
Họ tên:
Lê Công Sơn
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 038******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 71870 |
Họ tên:
Trịnh Đại Dương
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 068******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71871 |
Họ tên:
Phạm Vương Luyện
Ngày sinh: 06/08/1982 Thẻ căn cước: 044******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71872 |
Họ tên:
Đặng Đại
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 184***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71873 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 035******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 71874 |
Họ tên:
Lê Thị Huệ
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 027******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 71875 |
Họ tên:
Lê Văn Hạnh
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 038******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 71876 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thúy
Ngày sinh: 04/05/1986 Thẻ căn cước: 035******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 71877 |
Họ tên:
Cao Văn Thiện
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 030******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động |
|
||||||||||||
| 71878 |
Họ tên:
Hà Minh Hoàng
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 030******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 71879 |
Họ tên:
Vũ Văn Chương
Ngày sinh: 02/10/1993 Thẻ căn cước: 034******281 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71880 |
Họ tên:
Dương Quốc Thành
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 038******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
