Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71801 |
Họ tên:
Phan Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/12/1983 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71802 |
Họ tên:
Hoàng Bích Sơn
Ngày sinh: 03/05/1983 Thẻ căn cước: 024******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71803 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 015******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 71804 |
Họ tên:
Trần Đức Minh
Ngày sinh: 22/11/1984 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 71805 |
Họ tên:
Vũ Minh Đức
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 030******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 71806 |
Họ tên:
Đinh Văn Tình
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 034******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 71807 |
Họ tên:
Tạ Kiều Thạch
Ngày sinh: 23/06/1993 CMND: 187***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71808 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Điệp
Ngày sinh: 02/03/1993 Thẻ căn cước: 036******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 71809 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/03/1992 Thẻ căn cước: 038******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71810 |
Họ tên:
Trần Văn Thăng
Ngày sinh: 22/01/1987 Thẻ căn cước: 038******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 71811 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hoàng
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 038******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71812 |
Họ tên:
Vũ Duy Diên
Ngày sinh: 07/11/1973 Thẻ căn cước: 024******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71813 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiệp
Ngày sinh: 23/09/1988 Thẻ căn cước: 030******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 71814 |
Họ tên:
Tạ Quang Nhung
Ngày sinh: 08/10/1971 CMND: 182***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71815 |
Họ tên:
Ngô Minh Toàn
Ngày sinh: 07/11/1988 Thẻ căn cước: 031******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 71816 |
Họ tên:
Vũ Huy Lộc
Ngày sinh: 26/10/1985 Thẻ căn cước: 036******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71817 |
Họ tên:
Vũ Duy Ngọc
Ngày sinh: 07/09/1994 Thẻ căn cước: 001******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 71818 |
Họ tên:
Phạm Thái Thành
Ngày sinh: 10/03/1982 CMND: 197***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71819 |
Họ tên:
Đỗ Thị Nga
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 038******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 71820 |
Họ tên:
Trần Nam Long
Ngày sinh: 21/12/1976 CMND: 090***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa - Cung cấp điện |
|
