Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71781 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 11/09/1987 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 71782 |
Họ tên:
Phạm Văn Bắc
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 036******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 71783 |
Họ tên:
Vũ Đức Tiệp
Ngày sinh: 23/07/1984 Thẻ căn cước: 030******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71784 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 151***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71785 |
Họ tên:
Đặng Viết Trang
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 042******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 71786 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chúc
Ngày sinh: 21/06/1983 Thẻ căn cước: 036******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ - hệ hoàn chỉnh kiến thức |
|
||||||||||||
| 71787 |
Họ tên:
Dương Trọng Ánh
Ngày sinh: 15/05/1988 CMND: 070***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71788 |
Họ tên:
Phạm Văn Ưng
Ngày sinh: 12/04/1976 Thẻ căn cước: 036******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71789 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trượng
Ngày sinh: 15/10/1982 CMND: 013***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 71790 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thăng
Ngày sinh: 07/07/1988 CMND: 121***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước; Thạc sĩ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 71791 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 035******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa sinh thái và CN môi trường |
|
||||||||||||
| 71792 |
Họ tên:
Đinh Công Ngũ
Ngày sinh: 01/02/1981 Thẻ căn cước: 037******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 71793 |
Họ tên:
Hà Minh Luận
Ngày sinh: 18/05/1988 Thẻ căn cước: 011******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 71794 |
Họ tên:
Hòa Quang Khánh
Ngày sinh: 16/06/1979 Thẻ căn cước: 034******382 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường; Thạc sĩ Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 71795 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 038******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hóa học - máy và thiết bị công nghiệp hóa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 71796 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 031******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 71797 |
Họ tên:
Vũ Thùy Trang
Ngày sinh: 11/04/1993 Thẻ căn cước: 030******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 71798 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 15/03/1991 CMND: 091***278 Trình độ chuyên môn: Cử nhân môi trường |
|
||||||||||||
| 71799 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thuân
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 034******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 71800 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thuần
Ngày sinh: 27/07/1992 Thẻ căn cước: 030******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
