Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7161 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Út
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 096******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 7162 |
Họ tên:
Bùi Minh Khương
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 095******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7163 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nghiệp
Ngày sinh: 29/04/1982 Thẻ căn cước: 096******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 7164 |
Họ tên:
Trần Quốc Tính
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 096******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7165 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phướng
Ngày sinh: 08/12/1993 Thẻ căn cước: 096******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7166 |
Họ tên:
Phạm Bảo Quốc
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 096******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7167 |
Họ tên:
Trương Quốc Toàn
Ngày sinh: 21/06/1986 Thẻ căn cước: 095******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7168 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Đăng
Ngày sinh: 16/05/1982 Thẻ căn cước: 086******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 7169 |
Họ tên:
Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 030******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 7170 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 09/10/1979 Thẻ căn cước: 022******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 7171 |
Họ tên:
Hoàng Cự
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 022******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 7172 |
Họ tên:
Ngô Cường Thạch
Ngày sinh: 21/11/1978 Thẻ căn cước: 022******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 7173 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hưởng
Ngày sinh: 11/03/1977 Thẻ căn cước: 022******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 7174 |
Họ tên:
Đặng Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1994 Thẻ căn cước: 022******003 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7175 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Giang
Ngày sinh: 11/08/1994 Thẻ căn cước: 022******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7176 |
Họ tên:
Trần Tùng Lâm
Ngày sinh: 25/09/1998 Thẻ căn cước: 022******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 7177 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mên
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 030******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7178 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 12/10/1999 Thẻ căn cước: 022******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 7179 |
Họ tên:
Bùi Duy Đông
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 031******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đương thủy |
|
||||||||||||
| 7180 |
Họ tên:
Trần Văn Tú
Ngày sinh: 22/05/1995 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
