Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
7161 Họ tên: Huỳnh Chí Út
Ngày sinh: 10/02/1985
Thẻ căn cước: 096******123
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00205015 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 29/09/2035
7162 Họ tên: Bùi Minh Khương
Ngày sinh: 15/04/1991
Thẻ căn cước: 095******278
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00205014 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 29/09/2035
7163 Họ tên: Trần Hoàng Nghiệp
Ngày sinh: 29/04/1982
Thẻ căn cước: 096******825
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00205013 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 29/09/2035
CAM-00205013 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) III 29/09/2035
7164 Họ tên: Trần Quốc Tính
Ngày sinh: 30/04/1982
Thẻ căn cước: 096******020
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00205012 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 29/09/2035
CAM-00205012 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 29/09/2035
7165 Họ tên: Nguyễn Hồng Phướng
Ngày sinh: 08/12/1993
Thẻ căn cước: 096******711
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00205011 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 29/09/2035
CAM-00205011 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) III 29/09/2035
7166 Họ tên: Phạm Bảo Quốc
Ngày sinh: 26/10/1981
Thẻ căn cước: 096******442
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00205010 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) III 29/09/2035
CAM-00205010 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 18/11/2035
7167 Họ tên: Trương Quốc Toàn
Ngày sinh: 21/06/1986
Thẻ căn cước: 095******977
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00205009 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) III 29/09/2035
7168 Họ tên: Nguyễn Trường Đăng
Ngày sinh: 16/05/1982
Thẻ căn cước: 086******515
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00205008 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác xây dựng lắp đặt thiết bị công trình III 29/09/2035
7169 Họ tên: Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 29/05/1983
Thẻ căn cước: 030******628
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00205006 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 23/09/2035
7170 Họ tên: Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 09/10/1979
Thẻ căn cước: 022******262
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00205005 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 23/09/2035
7171 Họ tên: Hoàng Cự
Ngày sinh: 05/09/1980
Thẻ căn cước: 022******399
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00205004 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 23/09/2035
7172 Họ tên: Ngô Cường Thạch
Ngày sinh: 21/11/1978
Thẻ căn cước: 022******486
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00205003 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 23/09/2035
7173 Họ tên: Hoàng Xuân Hưởng
Ngày sinh: 11/03/1977
Thẻ căn cước: 022******956
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00205002 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 23/09/2035
7174 Họ tên: Đặng Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1994
Thẻ căn cước: 022******003
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00205001 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 23/09/2035
7175 Họ tên: Nguyễn Lâm Giang
Ngày sinh: 11/08/1994
Thẻ căn cước: 022******532
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00205000 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 23/09/2035
QNI-00205000 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2035
7176 Họ tên: Trần Tùng Lâm
Ngày sinh: 25/09/1998
Thẻ căn cước: 022******844
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00204999 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện III 23/09/2035
QNI-00204999 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 23/09/2035
7177 Họ tên: Nguyễn Văn Mên
Ngày sinh: 20/11/1986
Thẻ căn cước: 030******533
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00204998 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 23/09/2035
7178 Họ tên: Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 12/10/1999
Thẻ căn cước: 022******530
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00204997 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 23/09/2035
7179 Họ tên: Bùi Duy Đông
Ngày sinh: 05/09/1983
Thẻ căn cước: 031******896
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đương thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00204996 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 23/09/2035
7180 Họ tên: Trần Văn Tú
Ngày sinh: 22/05/1995
Thẻ căn cước: 031******299
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00204995 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2035
QNI-00204995 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 23/09/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn