Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71741 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 09/11/1990 Thẻ căn cước: 027******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71742 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 034******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 71743 |
Họ tên:
Bùi Văn Trung
Ngày sinh: 12/05/1989 Thẻ căn cước: 034******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71744 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 31/10/1977 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 71745 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 036******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71746 |
Họ tên:
Vi Văn Việt
Ngày sinh: 15/09/1993 Thẻ căn cước: 024******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71747 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuân
Ngày sinh: 04/08/1992 CMND: 017***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71748 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Trường
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 036******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71749 |
Họ tên:
Phùng Quang Hùng
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71750 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 71751 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mừng
Ngày sinh: 17/10/1981 CMND: 031***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71752 |
Họ tên:
Trần Đức Phương
Ngày sinh: 08/06/1981 Thẻ căn cước: 001******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 71753 |
Họ tên:
Kiều Văn Quynh
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 034******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71754 |
Họ tên:
Đỗ Đình Hưng
Ngày sinh: 08/12/1989 Thẻ căn cước: 036******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71755 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 01/03/1972 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71756 |
Họ tên:
Điêu Mạnh Hà
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 012******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71757 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xương
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 034******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71758 |
Họ tên:
Lê Đắc Ý
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 131***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71759 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hiệu
Ngày sinh: 02/01/1989 CMND: 186***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71760 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quý
Ngày sinh: 14/12/1990 Thẻ căn cước: 040******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
