Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71721 |
Họ tên:
Trần Lê Nguyên
Ngày sinh: 05/12/1983 Thẻ căn cước: 024******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71722 |
Họ tên:
Vũ Văn Dưỡng
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71723 |
Họ tên:
Đinh Văn Kiên
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 036******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71724 |
Họ tên:
Đặng Văn Cường
Ngày sinh: 17/03/1990 Thẻ căn cước: 033******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 71725 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hải
Ngày sinh: 27/03/1987 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 71726 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 12/01/1981 Thẻ căn cước: 027******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71727 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Phú
Ngày sinh: 19/07/1985 Thẻ căn cước: 034******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71728 |
Họ tên:
Lưu Duy Toản
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71729 |
Họ tên:
Phạm văn Tú
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 036******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71730 |
Họ tên:
Lê Quốc Phương
Ngày sinh: 14/02/1983 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71731 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 06/06/1990 Thẻ căn cước: 036******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71732 |
Họ tên:
Dương Nam Trung
Ngày sinh: 27/06/1975 CMND: 168***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 71733 |
Họ tên:
Lưu Văn Toàn
Ngày sinh: 27/02/1992 Thẻ căn cước: 038******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71734 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 23/07/1987 Thẻ căn cước: 036******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 71735 |
Họ tên:
Phạm Trường Chinh
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 71736 |
Họ tên:
Lê Công Tú
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 038******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 71737 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 26/08/1985 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện tử, điện tử |
|
||||||||||||
| 71738 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 036******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71739 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Lý Thanh Hoa
Ngày sinh: 19/04/1976 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71740 |
Họ tên:
Phùng Văn Tuyên
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
