Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71701 |
Họ tên:
Lê Khắc Tuân
Ngày sinh: 20/08/1993 CMND: 183***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71702 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Điệp
Ngày sinh: 04/04/1992 CMND: 132***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71703 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 25/07/1979 Thẻ căn cước: 027******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ; Thạc sĩ Xây dựng đường ô tô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 71704 |
Họ tên:
Đỗ Việt Thắng
Ngày sinh: 12/03/1984 Thẻ căn cước: 035******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu dường |
|
||||||||||||
| 71705 |
Họ tên:
Đỗ Quang Tuân
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 034******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 71706 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thăng
Ngày sinh: 02/11/1991 Thẻ căn cước: 035******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông (Kỹ thuật cầu đường) |
|
||||||||||||
| 71707 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đại
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 036******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71708 |
Họ tên:
Trương Đình Thiện
Ngày sinh: 02/08/1986 Thẻ căn cước: 026******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71709 |
Họ tên:
Phùng Văn Thắng
Ngày sinh: 13/12/1993 Thẻ căn cước: 001******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71710 |
Họ tên:
Nguyễn Song Phi
Ngày sinh: 29/01/1979 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71711 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhưng
Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 024******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71712 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoa
Ngày sinh: 22/06/1986 Thẻ căn cước: 026******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71713 |
Họ tên:
Lê Văn Hiển
Ngày sinh: 19/07/1992 CMND: 163***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71714 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Định
Ngày sinh: 01/05/1961 Thẻ căn cước: 026******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 71715 |
Họ tên:
Vũ Trung Đức
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 71716 |
Họ tên:
Bùi Quốc Anh
Ngày sinh: 17/07/1990 Thẻ căn cước: 044******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71717 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tuân
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 001******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71718 |
Họ tên:
Đinh Văn Bảo
Ngày sinh: 11/03/1991 Thẻ căn cước: 027******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 71719 |
Họ tên:
Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 024******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 71720 |
Họ tên:
Trương Đức Hãnh
Ngày sinh: 21/03/1986 CMND: 125***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
